adjudications

[Mỹ]/ə,dʒuːdɪ'keɪʃn/
[Anh]/ə,dʒʊdɪ'keʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tuyên bố hoặc phán quyết được đưa ra bởi tòa án; phiên tòa hoặc xác định; quyết định.

Câu ví dụ

adjudications, rulemaking proceedings are generally not accusatory;

các quyết định, thủ tục quy tắc chung không mang tính chất buộc tội;

The court's adjudication of the case was fair and unbiased.

Quyết định của tòa án về vụ án là công bằng và không thiên vị.

The adjudication process can be lengthy and complex.

Quy trình xét xử có thể dài và phức tạp.

The adjudication of disputes is a crucial function of the legal system.

Việc giải quyết tranh chấp là một chức năng quan trọng của hệ thống pháp luật.

The adjudication of the contract dispute took several months.

Việc giải quyết tranh chấp hợp đồng mất vài tháng.

The adjudication board will review all the evidence before making a decision.

Hội đồng xét xử sẽ xem xét tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.

The adjudication of the case will be based on the facts presented.

Việc xét xử vụ án sẽ dựa trên các bằng chứng được trình bày.

The adjudication process involves analyzing legal arguments and evidence.

Quy trình xét xử liên quan đến việc phân tích các lập luận và bằng chứng pháp lý.

The adjudication of the dispute ended in a settlement agreement.

Việc giải quyết tranh chấp kết thúc bằng thỏa thuận giải quyết.

The adjudication of the land dispute was handled by a specialized court.

Việc giải quyết tranh chấp đất đai được xử lý bởi một tòa án chuyên biệt.

The adjudication of the case was postponed due to new evidence.

Việc xét xử vụ án bị hoãn lại do có bằng chứng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay