the judge adjured the jury to reach a fair verdict.
thẩm phán đã kêu gọi bồi thẩm đoàn đưa ra một phán quyết công bằng.
he adjured his brother to be honest.
anh ta đã kêu gọi anh trai của mình thành thật.
she adjured him to leave her alone.
cô ấy đã kêu gọi anh ta để cô ấy yên.
the lawyer adjured the witness to tell the truth.
luật sư đã kêu gọi nhân chứng nói sự thật.
he adjured his followers to remain peaceful.
anh ta đã kêu gọi những người ủng hộ của mình giữ bình tĩnh.
the priest adjured the congregation to pray for the sick.
lễ sĩ đã kêu gọi hội thánh cầu nguyện cho người bệnh.
she adjured him to reconsider his decision.
cô ấy đã kêu gọi anh ta xem xét lại quyết định của mình.
the leader adjured the nation to unite against the enemy.
nhà lãnh đạo đã kêu gọi đất nước đoàn kết chống lại kẻ thù.
he adjured his friend to take care of himself.
anh ta đã kêu gọi bạn bè của mình chăm sóc bản thân.
the teacher adjured the students to study hard.
giáo viên đã kêu gọi học sinh học tập chăm chỉ.
the judge adjured the jury to reach a fair verdict.
thẩm phán đã kêu gọi bồi thẩm đoàn đưa ra một phán quyết công bằng.
he adjured his brother to be honest.
anh ta đã kêu gọi anh trai của mình thành thật.
she adjured him to leave her alone.
cô ấy đã kêu gọi anh ta để cô ấy yên.
the lawyer adjured the witness to tell the truth.
luật sư đã kêu gọi nhân chứng nói sự thật.
he adjured his followers to remain peaceful.
anh ta đã kêu gọi những người ủng hộ của mình giữ bình tĩnh.
the priest adjured the congregation to pray for the sick.
lễ sĩ đã kêu gọi hội thánh cầu nguyện cho người bệnh.
she adjured him to reconsider his decision.
cô ấy đã kêu gọi anh ta xem xét lại quyết định của mình.
the leader adjured the nation to unite against the enemy.
nhà lãnh đạo đã kêu gọi đất nước đoàn kết chống lại kẻ thù.
he adjured his friend to take care of himself.
anh ta đã kêu gọi bạn bè của mình chăm sóc bản thân.
the teacher adjured the students to study hard.
giáo viên đã kêu gọi học sinh học tập chăm chỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay