adjuvant

[Mỹ]/əˈdʒuːvənt/
[Anh]/əˈdʒuːvənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất làm tăng cường hiệu quả của một chất khác, đặc biệt là thuốc hoặc điều trị.
adj. phục vụ để hỗ trợ hoặc bổ sung cho một cái gì đó khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

adjuvant therapy

liệu pháp bổ trợ

adjuvant medication

thuốc bổ trợ

adjuvant to chemotherapy

bổ trợ cho hóa trị liệu

adjuvant role

vai trò bổ trợ

adjuvant factor

yếu tố bổ trợ

explore adjuvant options

khám phá các lựa chọn bổ trợ

adjuvant immunotherapy

miễn dịch trị liệu bổ trợ

adjuvant analysis

phân tích bổ trợ

Câu ví dụ

the new drug acts as an adjuvant to chemotherapy.

thuốc mới hoạt động như một chất phụ trợ cho hóa trị liệu.

adjuvant therapies can help boost the effectiveness of primary treatments.

các liệu pháp phụ trợ có thể giúp tăng hiệu quả của các phương pháp điều trị chính.

the vaccine acted as an adjuvant, stimulating a stronger immune response.

vắc-xin hoạt động như một chất phụ trợ, kích thích phản ứng miễn dịch mạnh hơn.

researchers are exploring the potential of adjuvants in cancer immunotherapy.

các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của các chất phụ trợ trong liệu pháp miễn dịch ung thư.

adjuvants are often used in vaccines to enhance their immunogenicity.

các chất phụ trợ thường được sử dụng trong vắc-xin để tăng cường khả năng miễn dịch của chúng.

the adjuvant helped the body produce more antibodies against the virus.

chất phụ trợ đã giúp cơ thể sản xuất nhiều kháng thể hơn chống lại virus.

scientists are working on developing new adjuvants that are safer and more effective.

các nhà khoa học đang làm việc để phát triển các chất phụ trợ mới an toàn và hiệu quả hơn.

adjuvants play a crucial role in improving vaccine efficacy.

các chất phụ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả của vắc-xin.

the adjuvant was added to the vaccine formulation to enhance its immune response.

chất phụ trợ đã được thêm vào công thức vắc-xin để tăng cường phản ứng miễn dịch của nó.

adjuvants can be made from various materials, such as aluminum salts or bacterial toxins.

các chất phụ trợ có thể được sản xuất từ ​​nhiều vật liệu khác nhau, chẳng hạn như muối nhôm hoặc độc tố vi khuẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay