admirables

[Mỹ]/ədˈmaɪərəblz/
[Anh]/ədˈmaɪrəblz/

Dịch

n. loại hiền lành và thân thiện

Câu ví dụ

her admirable qualities made her a natural leader.

Các phẩm chất đáng ngưỡng mộ của cô ấy đã khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.

winning the championship was an admirable achievement for the young team.

Việc giành chức vô địch là một thành tựu đáng ngưỡng mộ đối với đội trẻ.

the doctor's admirable behavior during the crisis saved many lives.

Hành vi đáng ngưỡng mộ của bác sĩ trong cuộc khủng hoảng đã cứu được nhiều mạng sống.

the student's admirable effort earned him a scholarship.

Nỗ lực đáng ngưỡng mộ của sinh viên đã giúp anh ấy giành được học bổng.

firefighters show admirable courage when entering burning buildings.

Các nhân viên cứu hỏa thể hiện lòng dũng cảm đáng ngưỡng mộ khi bước vào những tòa nhà đang cháy.

her admirable determination helped her overcome many obstacles.

Sự quyết tâm đáng ngưỡng mộ của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều chướng ngại.

he set an admirable example for his younger siblings.

Anh ấy đã làm gương đáng ngưỡng mộ cho các em của mình.

the team's performance was truly admirable under such pressure.

Hiệu suất của đội là đáng ngưỡng mộ thật sự dưới áp lực như vậy.

her recovery was most admirable given the circumstances.

Sự phục hồi của cô ấy là đáng ngưỡng mộ nhất trong hoàn cảnh đó.

the scientist's work on the project was remarkably admirable.

Công việc của nhà khoa học trên dự án là đáng ngưỡng mộ một cách đặc biệt.

his admirable restraint in not responding to the provocation was impressive.

Sự kiềm chế đáng ngưỡng mộ của anh ấy trong việc không phản ứng lại sự khiêu khích là ấn tượng.

the teacher's admirable patience with struggling students was inspiring.

Sự kiên nhẫn đáng ngưỡng mộ của giáo viên với những học sinh gặp khó khăn là rất truyền cảm hứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay