this is admittedly an extreme case.
đây là một trường hợp cực đoan khó chối.
He is admittedly an atheist.
Anh ấy rõ ràng là một người vô thần.
admittedly, the salary was not wonderful but the duties were light.
Thật sự mà nói, mức lương không tuyệt vời nhưng công việc lại nhẹ nhàng.
He is looking to improve on his admittedly modest achievements so far.
Anh ấy đang tìm cách cải thiện những thành tựu khiêm tốn của mình cho đến nay.
Admittedly, he is not the most reliable person.
Thật sự mà nói, anh ấy không phải là người đáng tin cậy nhất.
She is admittedly talented in playing the piano.
Cô ấy rõ ràng có tài năng chơi piano.
Admittedly, the situation is quite challenging.
Thật sự mà nói, tình hình khá là thử thách.
He is admittedly a skilled chef.
Anh ấy rõ ràng là một đầu bếp lành nghề.
Admittedly, the project did not go as planned.
Thật sự mà nói, dự án không diễn ra như kế hoạch.
She is admittedly a great public speaker.
Cô ấy rõ ràng là một diễn giả xuất sắc.
Admittedly, the company has faced some setbacks recently.
Thật sự mà nói, công ty đã gặp phải một số trở ngại gần đây.
He is admittedly a hard worker.
Anh ấy rõ ràng là một người làm việc chăm chỉ.
Admittedly, the weather was not ideal for the event.
Thật sự mà nói, thời tiết không lý tưởng cho sự kiện.
She is admittedly a bit shy in social situations.
Cô ấy rõ ràng hơi nhút nhát trong các tình huống xã hội.
It is, admittedly, a pretty convincing pitch.
Nó là một bài thuyết trình khá thuyết phục, phải thừa nhận.
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American May 2019 CollectionIts overt topic is admittedly rather strange, even tedious.
Chủ đề rõ ràng của nó, phải thừa nhận, khá kỳ lạ, thậm chí còn gây nhàm chán.
Nguồn: History of Western PhilosophyAdmittedly, self-improvement is crucial for new graduates to hunt jobs.
Phải thừa nhận rằng, việc tự cải thiện là rất quan trọng đối với sinh viên mới tốt nghiệp để tìm việc.
Nguồn: 50 Sample Essays for English Major Level 8 Exam MemorizationAdmittedly, I won't exist when I'm dead.
Phải thừa nhận, tôi sẽ không tồn tại khi tôi chết.
Nguồn: Yale University Open Course: Death (Audio Version)Making movies admittedly had less drastic consequences in the most professions.
Việc làm phim, phải thừa nhận, có ít hậu quả nghiêm trọng hơn trong hầu hết các ngành nghề.
Nguồn: 2015 Natalie Harvard Graduation SpeechAdmittedly, this wasn't true for all cases.
Phải thừa nhận, điều này không đúng với tất cả các trường hợp.
Nguồn: Simple PsychologyAll in all, admittedly, one should not belittle the importance of books.
Nhìn chung, phải thừa nhận, không nên coi thường tầm quan trọng của sách.
Nguồn: English Major Level 4 Writing Full Score TemplateThe law-enforcement community is admittedly experiencing a recruitment crisis.
Cộng đồng thực thi pháp luật, phải thừa nhận, đang trải qua cuộc khủng hoảng tuyển dụng.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) August 2019 CollectionAdmittedly some native religious practices did involve human sacrifice.
Phải thừa nhận, một số nghi lễ tôn giáo bản địa có liên quan đến việc hiến tế người.
Nguồn: Crash Course in DramaSome Indian firms have, admittedly, followed an American-style fairy tale.
Một số công ty Ấn Độ, phải thừa nhận, đã đi theo một câu chuyện cổ tích kiểu Mỹ.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay