many adopted words in english come from french.
Nhiều từ vay mượn trong tiếng Anh đến từ tiếng Pháp.
the adopted term became popular in the 19th century.
Từ vay mượn này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.
linguists study how adopted words change over time.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các từ vay mượn thay đổi theo thời gian.
some adopted phrases are now indistinguishable from native vocabulary.
Một số cụm từ vay mượn giờ đây không thể phân biệt với vốn từ tiếng mẹ đẻ.
the language has many adopted words from latin.
Ngôn ngữ này có nhiều từ vay mượn từ tiếng Latinh.
recently adopted terms often appear in technical fields.
Các thuật ngữ mới được vay mượn thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật.
the adopted word was gradually adapted to english phonology.
Từ vay mượn này đã được điều chỉnh dần dần để phù hợp với âm vị học của tiếng Anh.
many adopted words retain their original spelling.
Nhiều từ vay mượn vẫn giữ nguyên cách viết ban đầu.
the newly adopted terminology replaced outdated expressions.
Thuật ngữ mới được vay mượn đã thay thế các cách diễn đạt lỗi thời.
commonly adopted words eventually become dictionary entries.
Các từ vay mượn phổ biến cuối cùng sẽ trở thành mục từ trong từ điển.
this adopted word has multiple meanings in different contexts.
Từ vay mượn này có nhiều nghĩa khác nhau trong các bối cảnh khác nhau.
the committee approved the newly adopted policy last week.
Hội đồng đã thông qua chính sách mới được vay mượn vào tuần trước.
many adopted words in english come from french.
Nhiều từ vay mượn trong tiếng Anh đến từ tiếng Pháp.
the adopted term became popular in the 19th century.
Từ vay mượn này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.
linguists study how adopted words change over time.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các từ vay mượn thay đổi theo thời gian.
some adopted phrases are now indistinguishable from native vocabulary.
Một số cụm từ vay mượn giờ đây không thể phân biệt với vốn từ tiếng mẹ đẻ.
the language has many adopted words from latin.
Ngôn ngữ này có nhiều từ vay mượn từ tiếng Latinh.
recently adopted terms often appear in technical fields.
Các thuật ngữ mới được vay mượn thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật.
the adopted word was gradually adapted to english phonology.
Từ vay mượn này đã được điều chỉnh dần dần để phù hợp với âm vị học của tiếng Anh.
many adopted words retain their original spelling.
Nhiều từ vay mượn vẫn giữ nguyên cách viết ban đầu.
the newly adopted terminology replaced outdated expressions.
Thuật ngữ mới được vay mượn đã thay thế các cách diễn đạt lỗi thời.
commonly adopted words eventually become dictionary entries.
Các từ vay mượn phổ biến cuối cùng sẽ trở thành mục từ trong từ điển.
this adopted word has multiple meanings in different contexts.
Từ vay mượn này có nhiều nghĩa khác nhau trong các bối cảnh khác nhau.
the committee approved the newly adopted policy last week.
Hội đồng đã thông qua chính sách mới được vay mượn vào tuần trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay