loanwords

[Mỹ]/[ˈləʊnwɜːdz]/
[Anh]/[ˈloʊnwɜːdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Từ được tiếp nhận từ một ngôn ngữ nước ngoài; Một từ được mượn từ một ngôn ngữ khác; Từ mượn (số nhiều) - thuật ngữ được dùng trong ngôn ngữ học để chỉ các từ được tiếp nhận từ một ngôn ngữ khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

analyzing loanwords

phân tích từ mượn

identifying loanwords

xác định từ mượn

using loanwords

sử dụng từ mượn

loanwords influence

ảnh hưởng của từ mượn

many loanwords

nhiều từ mượn

new loanwords

từ mượn mới

loanwords appear

từ mượn xuất hiện

loanwords borrowed

từ mượn được mượn

studying loanwords

nghiên cứu từ mượn

containing loanwords

chứa từ mượn

Câu ví dụ

the company secured a significant loan to expand its operations.

Chủ công ty đã vay một khoản tiền lớn để mở rộng hoạt động kinh doanh của mình.

he downloaded a software update from the internet.

Anh ấy đã tải về một bản cập nhật phần mềm từ internet.

the hotel offered a complimentary breakfast to all guests.

Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho tất cả các khách lưu trú.

she used a digital camera to capture the beautiful scenery.

Cô ấy đã dùng máy ảnh kỹ thuật số để chụp lại khung cảnh đẹp.

the project required a substantial investment of time and resources.

Dự án đòi hỏi một khoản đầu tư lớn về thời gian và nguồn lực.

he managed his finances using a spreadsheet program.

Anh ấy quản lý tài chính của mình bằng một chương trình bảng tính.

the restaurant served a delicious pasta dish with a unique flavor.

Quán ăn phục vụ món mì Ý ngon với hương vị độc đáo.

they planned a weekend getaway to escape the city bustle.

Họ lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần để thoát khỏi sự ồn ào của thành phố.

the artist used a vibrant palette to create a stunning painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng một bảng màu rực rỡ để tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.

the team collaborated on a complex project with a tight deadline.

Đội nhóm đã hợp tác trên một dự án phức tạp với thời hạn rất ngắn.

she enjoyed a relaxing spa treatment after a long day.

Cô ấy tận hưởng một liệu trình spa thư giãn sau một ngày dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay