adulates

[Mỹ]/ˈædʒjʊleɪts/
[Anh]/əˈdʒuːleɪts/

Dịch

v. nịnh hót hoặc khen ngợi quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

adulates blindly

tôn thờ một cách mù quáng

Câu ví dụ

the courtiers adulated the king, showering him with praise.

Các quan lại tung hô nhà vua, mưa lời khen ngợi ông.

his fans adulated him for his talent and charisma.

Những người hâm mộ tung hô anh vì tài năng và sự quyến rũ của anh.

she felt a sense of unease when she realized how much he adulated her beauty.

Cô cảm thấy một sự khó chịu khi nhận ra anh ta tung hô vẻ đẹp của cô đến mức nào.

the celebrity's every move was documented and adulated by the media.

Mọi hành động của người nổi tiếng đều được ghi lại và tung hô bởi giới truyền thông.

he learned to navigate the world of politics by understanding how to adulate those in power.

Anh ta học cách điều hướng thế giới chính trị bằng cách hiểu cách tung hô những người có quyền lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay