adulterously inclined
Vietnamese_translation
living adulterously
Vietnamese_translation
he behaved adulterously throughout their marriage, hiding his affairs for years.
Ông ta ngoại tình trong suốt hôn nhân của họ, giấu những mối quan hệ ngoại tình trong nhiều năm.
the couple continued their affair adulterously, meeting in secret locations.
Cặp đôi tiếp tục mối quan hệ ngoại tình, gặp nhau ở những nơi bí mật.
she discovered her husband had been living adulterously with his colleague.
Cô phát hiện ra chồng cô đã sống ngoại tình với đồng nghiệp của anh ấy.
the novel depicts characters who act adulterously despite their moral obligations.
Truyện ngắn miêu tả các nhân vật hành xử ngoại tình bất chấp nghĩa vụ đạo đức của họ.
they carried on their relationship adulterously, risking everything they had built.
Họ duy trì mối quan hệ ngoại tình, chấp nhận rủi ro mọi thứ họ đã xây dựng.
he pursued his desires adulterously, ignoring the consequences.
Ông ta theo đuổi dục vọng một cách ngoại tình, bỏ qua hậu quả.
the politician's behavior was described as adulterously corrupt by his opponents.
Hành vi của chính trị gia được mô tả là tham nhũng ngoại tình bởi các đối thủ của ông.
she maintained her marriage publicly while living adulterously in private.
Cô duy trì hôn nhân công khai trong khi sống ngoại tình riêng tư.
the film portrays how easily people can behave adulterously when temptation strikes.
Bộ phim miêu tả cách con người dễ dàng hành xử ngoại tình khi cám dỗ đến.
he allegedly engaged in business dealings adulterously, putting profit over ethics.
Ông ta được cho là đã tham gia vào các giao dịch kinh doanh ngoại tình, đặt lợi nhuận lên trên đạo đức.
the scandal revealed that several officials had acted adulterously for personal gain.
Scandal tiết lộ rằng một số quan chức đã hành xử ngoại tình vì lợi ích cá nhân.
they conducted their affair adulterously for over a decade before being discovered.
Họ duy trì mối quan hệ ngoại tình trong hơn một thập kỷ trước khi bị phát hiện.
adulterously inclined
Vietnamese_translation
living adulterously
Vietnamese_translation
he behaved adulterously throughout their marriage, hiding his affairs for years.
Ông ta ngoại tình trong suốt hôn nhân của họ, giấu những mối quan hệ ngoại tình trong nhiều năm.
the couple continued their affair adulterously, meeting in secret locations.
Cặp đôi tiếp tục mối quan hệ ngoại tình, gặp nhau ở những nơi bí mật.
she discovered her husband had been living adulterously with his colleague.
Cô phát hiện ra chồng cô đã sống ngoại tình với đồng nghiệp của anh ấy.
the novel depicts characters who act adulterously despite their moral obligations.
Truyện ngắn miêu tả các nhân vật hành xử ngoại tình bất chấp nghĩa vụ đạo đức của họ.
they carried on their relationship adulterously, risking everything they had built.
Họ duy trì mối quan hệ ngoại tình, chấp nhận rủi ro mọi thứ họ đã xây dựng.
he pursued his desires adulterously, ignoring the consequences.
Ông ta theo đuổi dục vọng một cách ngoại tình, bỏ qua hậu quả.
the politician's behavior was described as adulterously corrupt by his opponents.
Hành vi của chính trị gia được mô tả là tham nhũng ngoại tình bởi các đối thủ của ông.
she maintained her marriage publicly while living adulterously in private.
Cô duy trì hôn nhân công khai trong khi sống ngoại tình riêng tư.
the film portrays how easily people can behave adulterously when temptation strikes.
Bộ phim miêu tả cách con người dễ dàng hành xử ngoại tình khi cám dỗ đến.
he allegedly engaged in business dealings adulterously, putting profit over ethics.
Ông ta được cho là đã tham gia vào các giao dịch kinh doanh ngoại tình, đặt lợi nhuận lên trên đạo đức.
the scandal revealed that several officials had acted adulterously for personal gain.
Scandal tiết lộ rằng một số quan chức đã hành xử ngoại tình vì lợi ích cá nhân.
they conducted their affair adulterously for over a decade before being discovered.
Họ duy trì mối quan hệ ngoại tình trong hơn một thập kỷ trước khi bị phát hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay