| so sánh nhất | advest |
advances rapidly
tiến bộ nhanh chóng
advancing technology
thuật tiến công nghệ
advocates strongly
đề xướng mạnh mẽ
advocacy group
nhóm vận động
advanced studies
nghiên cứu nâng cao
advanced level
mức độ nâng cao
advances made
những tiến bộ đã đạt được
advancing slowly
tiến bộ chậm
advances planned
những tiến bộ được lên kế hoạch
advances significantly
tiến bộ đáng kể
the company is looking for an experienced sales adv to join their team.
Doanh nghiệp đang tìm kiếm một chuyên viên kinh doanh có kinh nghiệm để gia nhập đội ngũ của họ.
he provided excellent adv on how to invest in the stock market.
Ông đã cung cấp những lời khuyên tuyệt vời về cách đầu tư vào thị trường chứng khoán.
seeking legal adv before signing any contracts is always a good idea.
Tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào luôn là một ý tưởng tốt.
she gave me some valuable adv regarding my career path.
Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên quý giá liên quan đến con đường sự nghiệp của tôi.
we need professional adv to navigate this complex situation.
Chúng ta cần sự tư vấn chuyên nghiệp để xử lý tình huống phức tạp này.
the financial adv helped us plan for our retirement.
Tư vấn tài chính đã giúp chúng tôi lập kế hoạch cho hưu trí của mình.
i appreciate your honest adv on improving my presentation skills.
Tôi đánh giá cao lời khuyên chân thành của bạn về việc cải thiện kỹ năng thuyết trình của tôi.
the marketing team sought adv from a consultant.
Đội ngũ marketing đã tìm kiếm sự tư vấn từ một chuyên gia tư vấn.
he offered sound adv on how to handle the difficult client.
Ông đã đưa ra những lời khuyên hợp lý về cách xử lý khách hàng khó tính.
the doctor gave me some health adv to follow.
Bác sĩ đã cho tôi một số lời khuyên về sức khỏe để tuân thủ.
it's important to get adv from multiple sources before making a decision.
Rất quan trọng là phải nhận được sự tư vấn từ nhiều nguồn trước khi đưa ra quyết định.
advances rapidly
tiến bộ nhanh chóng
advancing technology
thuật tiến công nghệ
advocates strongly
đề xướng mạnh mẽ
advocacy group
nhóm vận động
advanced studies
nghiên cứu nâng cao
advanced level
mức độ nâng cao
advances made
những tiến bộ đã đạt được
advancing slowly
tiến bộ chậm
advances planned
những tiến bộ được lên kế hoạch
advances significantly
tiến bộ đáng kể
the company is looking for an experienced sales adv to join their team.
Doanh nghiệp đang tìm kiếm một chuyên viên kinh doanh có kinh nghiệm để gia nhập đội ngũ của họ.
he provided excellent adv on how to invest in the stock market.
Ông đã cung cấp những lời khuyên tuyệt vời về cách đầu tư vào thị trường chứng khoán.
seeking legal adv before signing any contracts is always a good idea.
Tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào luôn là một ý tưởng tốt.
she gave me some valuable adv regarding my career path.
Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên quý giá liên quan đến con đường sự nghiệp của tôi.
we need professional adv to navigate this complex situation.
Chúng ta cần sự tư vấn chuyên nghiệp để xử lý tình huống phức tạp này.
the financial adv helped us plan for our retirement.
Tư vấn tài chính đã giúp chúng tôi lập kế hoạch cho hưu trí của mình.
i appreciate your honest adv on improving my presentation skills.
Tôi đánh giá cao lời khuyên chân thành của bạn về việc cải thiện kỹ năng thuyết trình của tôi.
the marketing team sought adv from a consultant.
Đội ngũ marketing đã tìm kiếm sự tư vấn từ một chuyên gia tư vấn.
he offered sound adv on how to handle the difficult client.
Ông đã đưa ra những lời khuyên hợp lý về cách xử lý khách hàng khó tính.
the doctor gave me some health adv to follow.
Bác sĩ đã cho tôi một số lời khuyên về sức khỏe để tuân thủ.
it's important to get adv from multiple sources before making a decision.
Rất quan trọng là phải nhận được sự tư vấn từ nhiều nguồn trước khi đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay