| số nhiều | advertences |
advertence to detail
sự chú ý đến chi tiết
advertence and awareness
sự chú ý và nhận thức
advertence is crucial
sự chú ý là rất quan trọng
it requires advertence to navigate this complex system.
Nó đòi hỏi sự cẩn trọng để điều hướng hệ thống phức tạp này.
her advertence saved her from a dangerous situation.
Sự cẩn trọng của cô ấy đã cứu cô ấy khỏi một tình huống nguy hiểm.
a lack of advertence can lead to costly mistakes.
Thiếu sự cẩn trọng có thể dẫn đến những sai lầm tốn kém.
he showed great advertence in his approach to the problem.
Anh ấy đã thể hiện sự cẩn trọng lớn lao trong cách tiếp cận vấn đề.
the security guard's advertence prevented the robbery.
Sự cẩn trọng của nhân viên bảo vệ đã ngăn chặn vụ trộm.
it is essential to have advertence when handling confidential information.
Điều cần thiết là phải cẩn trọng khi xử lý thông tin mật.
the artist's advertence to detail was remarkable.
Sự cẩn trọng của họa sĩ đối với chi tiết là đáng chú ý.
she exercised advertence in her online activities.
Cô ấy đã cẩn trọng trong các hoạt động trực tuyến của mình.
his advertence paid off when he spotted the hidden danger.
Sự cẩn trọng của anh ấy đã được đền đáp khi anh ấy phát hiện ra mối nguy hiểm tiềm ẩn.
advertence to detail
sự chú ý đến chi tiết
advertence and awareness
sự chú ý và nhận thức
advertence is crucial
sự chú ý là rất quan trọng
it requires advertence to navigate this complex system.
Nó đòi hỏi sự cẩn trọng để điều hướng hệ thống phức tạp này.
her advertence saved her from a dangerous situation.
Sự cẩn trọng của cô ấy đã cứu cô ấy khỏi một tình huống nguy hiểm.
a lack of advertence can lead to costly mistakes.
Thiếu sự cẩn trọng có thể dẫn đến những sai lầm tốn kém.
he showed great advertence in his approach to the problem.
Anh ấy đã thể hiện sự cẩn trọng lớn lao trong cách tiếp cận vấn đề.
the security guard's advertence prevented the robbery.
Sự cẩn trọng của nhân viên bảo vệ đã ngăn chặn vụ trộm.
it is essential to have advertence when handling confidential information.
Điều cần thiết là phải cẩn trọng khi xử lý thông tin mật.
the artist's advertence to detail was remarkable.
Sự cẩn trọng của họa sĩ đối với chi tiết là đáng chú ý.
she exercised advertence in her online activities.
Cô ấy đã cẩn trọng trong các hoạt động trực tuyến của mình.
his advertence paid off when he spotted the hidden danger.
Sự cẩn trọng của anh ấy đã được đền đáp khi anh ấy phát hiện ra mối nguy hiểm tiềm ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay