effective advertisings
các quảng cáo hiệu quả
various advertisings
các quảng cáo đa dạng
traditional advertisings
các quảng cáo truyền thống
online advertisings
các quảng cáo trực tuyến
digital advertisings
các quảng cáo kỹ thuật số
printed advertisings
các quảng cáo in ấn
successful advertisings
các quảng cáo thành công
creative advertisings
các quảng cáo sáng tạo
influential advertisings
các quảng cáo có ảnh hưởng
controversial advertisings
các quảng cáo gây tranh cãi
the company's new advertisings are very creative.
các quảng cáo mới của công ty rất sáng tạo.
online advertisings have become increasingly popular.
các quảng cáo trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
they placed several advertisings in the local newspaper.
họ đã đặt một số quảng cáo trên báo địa phương.
television advertisings are often very expensive.
quảng cáo truyền hình thường rất đắt đỏ.
the effectiveness of traditional advertisings is declining.
hiệu quả của quảng cáo truyền thống đang giảm sút.
advertisings play a crucial role in marketing campaigns.
quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch marketing.
they analyzed the results of their recent advertisings.
họ đã phân tích kết quả của các quảng cáo gần đây của họ.
the company is investing heavily in new advertisings.
công ty đang đầu tư mạnh vào các quảng cáo mới.
social media platforms offer targeted advertisings.
các nền tảng mạng xã hội cung cấp quảng cáo nhắm mục tiêu.
advertisings can influence consumer behavior significantly.
quảng cáo có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của người tiêu dùng.
effective advertisings
các quảng cáo hiệu quả
various advertisings
các quảng cáo đa dạng
traditional advertisings
các quảng cáo truyền thống
online advertisings
các quảng cáo trực tuyến
digital advertisings
các quảng cáo kỹ thuật số
printed advertisings
các quảng cáo in ấn
successful advertisings
các quảng cáo thành công
creative advertisings
các quảng cáo sáng tạo
influential advertisings
các quảng cáo có ảnh hưởng
controversial advertisings
các quảng cáo gây tranh cãi
the company's new advertisings are very creative.
các quảng cáo mới của công ty rất sáng tạo.
online advertisings have become increasingly popular.
các quảng cáo trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
they placed several advertisings in the local newspaper.
họ đã đặt một số quảng cáo trên báo địa phương.
television advertisings are often very expensive.
quảng cáo truyền hình thường rất đắt đỏ.
the effectiveness of traditional advertisings is declining.
hiệu quả của quảng cáo truyền thống đang giảm sút.
advertisings play a crucial role in marketing campaigns.
quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch marketing.
they analyzed the results of their recent advertisings.
họ đã phân tích kết quả của các quảng cáo gần đây của họ.
the company is investing heavily in new advertisings.
công ty đang đầu tư mạnh vào các quảng cáo mới.
social media platforms offer targeted advertisings.
các nền tảng mạng xã hội cung cấp quảng cáo nhắm mục tiêu.
advertisings can influence consumer behavior significantly.
quảng cáo có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay