advisee's opinion
ý kiến của người được tư vấn
advisee agreement
sự đồng ý của người được tư vấn
advise the advisee
tư vấn cho người được tư vấn
the advisee's needs
nhu cầu của người được tư vấn
advisee relationship
mối quan hệ với người được tư vấn
advisee feedback
phản hồi từ người được tư vấn
the advisee's perspective
quan điểm của người được tư vấn
the advisor met with their advisee to discuss career goals.
Người cố vấn đã gặp gỡ người được cố vấn để thảo luận về mục tiêu nghề nghiệp.
the professor offered advice to their advisee about graduate school applications.
Giáo sư đã đưa lời khuyên cho người được cố vấn về các đơn đăng ký sau đại học.
a good advisor will always be there for their advisee, offering support and guidance.
Một người cố vấn tốt sẽ luôn ở bên người được cố vấn, cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn.
the advisee presented their research findings to their advisor during the meeting.
Người được cố vấn đã trình bày kết quả nghiên cứu của họ với người cố vấn trong cuộc họp.
the advisee expressed their gratitude to their advisor for their mentorship.
Người được cố vấn bày tỏ lòng biết ơn đối với người cố vấn của họ vì sự cố vấn của họ.
the relationship between an advisor and advisee can be mutually beneficial.
Mối quan hệ giữa người cố vấn và người được cố vấn có thể mang lại lợi ích lẫn nhau.
the advisee sought their advisor's opinion on a challenging academic problem.
Người được cố vấn tìm kiếm ý kiến của người cố vấn về một vấn đề học thuật khó khăn.
the advisee worked closely with their advisor to develop a strong research proposal.
Người được cố vấn đã làm việc chặt chẽ với người cố vấn của họ để phát triển một đề xuất nghiên cứu mạnh mẽ.
a successful advisee often credits their advisor's guidance and support.
Một người được cố vấn thành công thường ghi nhận sự hướng dẫn và hỗ trợ của người cố vấn.
advisee's opinion
ý kiến của người được tư vấn
advisee agreement
sự đồng ý của người được tư vấn
advise the advisee
tư vấn cho người được tư vấn
the advisee's needs
nhu cầu của người được tư vấn
advisee relationship
mối quan hệ với người được tư vấn
advisee feedback
phản hồi từ người được tư vấn
the advisee's perspective
quan điểm của người được tư vấn
the advisor met with their advisee to discuss career goals.
Người cố vấn đã gặp gỡ người được cố vấn để thảo luận về mục tiêu nghề nghiệp.
the professor offered advice to their advisee about graduate school applications.
Giáo sư đã đưa lời khuyên cho người được cố vấn về các đơn đăng ký sau đại học.
a good advisor will always be there for their advisee, offering support and guidance.
Một người cố vấn tốt sẽ luôn ở bên người được cố vấn, cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn.
the advisee presented their research findings to their advisor during the meeting.
Người được cố vấn đã trình bày kết quả nghiên cứu của họ với người cố vấn trong cuộc họp.
the advisee expressed their gratitude to their advisor for their mentorship.
Người được cố vấn bày tỏ lòng biết ơn đối với người cố vấn của họ vì sự cố vấn của họ.
the relationship between an advisor and advisee can be mutually beneficial.
Mối quan hệ giữa người cố vấn và người được cố vấn có thể mang lại lợi ích lẫn nhau.
the advisee sought their advisor's opinion on a challenging academic problem.
Người được cố vấn tìm kiếm ý kiến của người cố vấn về một vấn đề học thuật khó khăn.
the advisee worked closely with their advisor to develop a strong research proposal.
Người được cố vấn đã làm việc chặt chẽ với người cố vấn của họ để phát triển một đề xuất nghiên cứu mạnh mẽ.
a successful advisee often credits their advisor's guidance and support.
Một người được cố vấn thành công thường ghi nhận sự hướng dẫn và hỗ trợ của người cố vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay