| số nhiều | advisements |
he sought legal advisement before making any decisions.
anh ta đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
the financial institution offered free investment advisement to its clients.
tổ chức tài chính đã cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư miễn phí cho khách hàng của mình.
it is important to seek professional medical advisement for any health concerns.
Điều quan trọng là phải tìm kiếm lời khuyên y tế chuyên nghiệp về bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
the company's legal team provided valuable advisement during the merger negotiations.
đội ngũ pháp lý của công ty đã cung cấp những lời khuyên có giá trị trong quá trình đàm phán sáp nhập.
she received expert advisement on how to manage her finances.
Cô ấy đã nhận được lời khuyên chuyên gia về cách quản lý tài chính của mình.
the government issued an advisement warning against traveling to certain regions.
chính phủ đã đưa ra cảnh báo về việc đi lại đến một số khu vực nhất định.
my advisor gave me sound advisement on my career path.
cố vấn của tôi đã đưa ra những lời khuyên tốt về con đường sự nghiệp của tôi.
the professor offered helpful advisement to students struggling with their coursework.
giáo sư đã đưa ra những lời khuyên hữu ích cho sinh viên gặp khó khăn với công việc học tập của họ.
he followed the doctor's advisement and recovered quickly from his illness.
anh ấy đã làm theo lời khuyên của bác sĩ và nhanh chóng hồi phục sau bệnh.
the company's website provides general advisement on various products and services.
trang web của công ty cung cấp những lời khuyên chung về các sản phẩm và dịch vụ khác nhau.
he sought legal advisement before making any decisions.
anh ta đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
the financial institution offered free investment advisement to its clients.
tổ chức tài chính đã cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư miễn phí cho khách hàng của mình.
it is important to seek professional medical advisement for any health concerns.
Điều quan trọng là phải tìm kiếm lời khuyên y tế chuyên nghiệp về bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
the company's legal team provided valuable advisement during the merger negotiations.
đội ngũ pháp lý của công ty đã cung cấp những lời khuyên có giá trị trong quá trình đàm phán sáp nhập.
she received expert advisement on how to manage her finances.
Cô ấy đã nhận được lời khuyên chuyên gia về cách quản lý tài chính của mình.
the government issued an advisement warning against traveling to certain regions.
chính phủ đã đưa ra cảnh báo về việc đi lại đến một số khu vực nhất định.
my advisor gave me sound advisement on my career path.
cố vấn của tôi đã đưa ra những lời khuyên tốt về con đường sự nghiệp của tôi.
the professor offered helpful advisement to students struggling with their coursework.
giáo sư đã đưa ra những lời khuyên hữu ích cho sinh viên gặp khó khăn với công việc học tập của họ.
he followed the doctor's advisement and recovered quickly from his illness.
anh ấy đã làm theo lời khuyên của bác sĩ và nhanh chóng hồi phục sau bệnh.
the company's website provides general advisement on various products and services.
trang web của công ty cung cấp những lời khuyên chung về các sản phẩm và dịch vụ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay