advisements

[Mỹ]/ædˈvaɪs.mənts/
[Anh]/ədˈvaɪz.mənts/

Dịch

n. lời khuyên hoặc khuyến nghị được đưa ra, đặc biệt là theo cách chính thức; lời khuyên hoặc khuyến nghị được đưa ra; các cuộc tư vấn.

Cụm từ & Cách kết hợp

seek professional advisements

tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay