aegilops

[Mỹ]/ˈeɪdʒəˌlɒps/
[Anh]/ˈɛdʒəˌlɑːps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật trong họ cỏ, bao gồm các loài lúa mì hoang dã.; Một ổ áp xe vỡ ra từ góc trong của mắt.
Word Forms
số nhiềuaegilopss

Cụm từ & Cách kết hợp

aegilops taxonomy

phân loại aegilops

aegilops genetics

di truyền học aegilops

study aegilops wheat

nghiên cứu aegilops và lúa mì

aegilops cultivation

trồng trọt aegilops

wild aegilops varieties

các giống aegilops dại

aegilops evolutionary history

lịch sử tiến hóa của aegilops

aegilops morphological characteristics

các đặc điểm hình thái của aegilops

Câu ví dụ

aegilops is a genus of wild grasses.

aegilops là một chi các loài cỏ dại.

scientists study aegilops to understand wheat evolution.

các nhà khoa học nghiên cứu aegilops để hiểu về sự tiến hóa của lúa mì.

aegilops species are known for their resilience in harsh environments.

các loài aegilops nổi tiếng về khả năng phục hồi trong môi trường khắc nghiệt.

the genetic diversity of aegilops is valuable for breeding programs.

đa dạng di truyền của aegilops có giá trị cho các chương trình lai tạo.

aegilops can be used as a source of genes for improving wheat yield.

aegilops có thể được sử dụng như một nguồn gen để cải thiện năng suất lúa mì.

researchers are investigating the potential of aegilops in disease resistance.

các nhà nghiên cứu đang điều tra tiềm năng của aegilops trong khả năng kháng bệnh.

aegilops grains have been traditionally used for animal feed.

hạt aegilops từ lâu đã được sử dụng truyền thống để làm thức ăn cho động vật.

the morphology of aegilops plants differs from cultivated wheat species.

hình thái của cây aegilops khác với các giống lúa mì trồng.

aegilops plays a significant role in the history of agriculture.

aegilops đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nông nghiệp.

the study of aegilops contributes to our understanding of plant evolution.

nghiên cứu về aegilops đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay