aegilopss

[Mỹ]/ˈɛdʒɪləˌpəs/
[Anh]/ˈɛdʒɪləˌpəs/

Dịch

n. Một chi thực vật trong họ cỏ, đôi khi được gọi là "lúa mì hoang" hoặc "einkorn".

Cụm từ & Cách kết hợp

aegilopss gathering

hội thảo aegilopss

aegilopss enthusiast

người đam mê aegilopss

aegilopss collection

bộ sưu tập aegilopss

aegilopss expert

chuyên gia aegilopss

search for aegilopss

tìm kiếm aegilopss

learn about aegilopss

tìm hiểu về aegilopss

aegilopss knowledge base

cơ sở kiến thức về aegilopss

study of aegilopss

nghiên cứu về aegilopss

impact of aegilopss

tác động của aegilopss

history of aegilopss

lịch sử của aegilopss

Câu ví dụ

aegilopss are known for their resilience in harsh environments.

Cây aegilops được biết đến với khả năng phục hồi mạnh mẽ trong môi trường khắc nghiệt.

researchers are studying the unique characteristics of aegilopss.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những đặc điểm độc đáo của cây aegilops.

the study of aegilopss has revealed fascinating insights into plant evolution.

Nghiên cứu về cây aegilops đã tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về quá trình tiến hóa của thực vật.

aegilopss play a crucial role in maintaining biodiversity.

Cây aegilops đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học.

the survival of aegilopss depends on various environmental factors.

Sự sống còn của cây aegilops phụ thuộc vào nhiều yếu tố môi trường khác nhau.

conservation efforts are underway to protect vulnerable aegilopss species.

Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ các loài aegilops dễ bị tổn thương.

aegilopss have adapted to thrive in challenging conditions.

Cây aegilops đã thích nghi để phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khó khăn.

the genetic diversity of aegilopss is essential for their long-term resilience.

Đa dạng di truyền của cây aegilops là điều cần thiết cho khả năng phục hồi lâu dài của chúng.

understanding the biology of aegilopss can inform conservation strategies.

Hiểu về sinh học của cây aegilops có thể cung cấp thông tin cho các chiến lược bảo tồn.

aegilopss are a valuable resource for scientific research and exploration.

Cây aegilops là một nguồn tài nguyên có giá trị cho nghiên cứu khoa học và khám phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay