aerators

[Mỹ]/ˈɛrɪˌteɪtər/
[Anh]/er-ee-ˈteɪ-tər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một thiết bị thêm không khí vào chất lỏng hoặc đất.; Một thiết bị y tế được sử dụng để hỗ trợ hô hấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

garden aerator tool

dụng cụ làm thoáng vườn

aerator for fountain

thiết bị làm thoáng cho đài phun nước

Câu ví dụ

the gardener used an aerator to improve soil drainage.

người làm vườn đã sử dụng máy thông khí để cải thiện khả năng thoát nước của đất.

a lawn aerator removes plugs of soil to allow air and water to reach roots.

máy thông khí sân cỏ loại bỏ các viên đất để cho phép không khí và nước tiếp cận rễ.

aerators are essential for maintaining healthy lawns.

máy thông khí rất cần thiết để duy trì những bãi cỏ khỏe mạnh.

you can rent an aerator at most garden supply stores.

bạn có thể thuê một chiếc máy thông khí tại hầu hết các cửa hàng dụng cụ làm vườn.

this new model of aerator is more efficient than the old one.

mẫu máy thông khí mới này hiệu quả hơn so với loại cũ.

the aerator helped to break up compacted soil.

máy thông khí đã giúp phá vỡ đất bị nén chặt.

aerators can be used on both lawns and gardens.

máy thông khí có thể được sử dụng trên cả sân cỏ và vườn.

using an aerator regularly will improve the health of your grass.

sử dụng máy thông khí thường xuyên sẽ cải thiện sức khỏe của cỏ của bạn.

there are different types of aerators available on the market.

có nhiều loại máy thông khí khác nhau có sẵn trên thị trường.

the aerator attachment is compatible with most lawn mowers.

phụ kiện máy thông khí tương thích với hầu hết các máy cắt cỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay