dissolver

[Mỹ]/dɪsˈɒlvə/
[Anh]/dɪsˈlɑːvər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất hoặc tác nhân hòa tan một chất khác

Cụm từ & Cách kết hợp

dissolver solution

dung dịch hòa tan

acidic dissolver

chất hòa tan có tính axit

dissolver agent

chất hòa tan

dissolver powder

bột hòa tan

dissolver mix

hỗn hợp hòa tan

dissolver formula

công thức hòa tan

dissolver type

loại dung môi hòa tan

dissolver product

sản phẩm hòa tan

dissolver test

thử nghiệm dung môi hòa tan

dissolver application

ứng dụng của dung môi hòa tan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay