aeries

[Mỹ]/ˈɛri/
[Anh]/ˈɛr.i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tổ của một loài chim săn mồi; một ngôi nhà hoặc lâu đài nằm ở vị trí cao

Cụm từ & Cách kết hợp

the eagle's aerie

hang của đại bàng

Câu ví dụ

the eagle built its nest in a high aerie.

chim đại bàng đã xây tổ trên một sào huyệt cao.

they sought refuge in the remote aerie of the mountains.

họ tìm nơi lánh nạn trong sào huyệt hẻo lánh của núi non.

the aerie offered breathtaking views of the valley below.

sào huyệt mang đến những tầm nhìn ngoạn mục xuống thung lũng bên dưới.

she felt safe and secure in her mountain aerie.

cô cảm thấy an toàn và bảo vệ trong sào huyệt trên núi của mình.

the aerie was inaccessible to intruders due to its steep cliffs.

sào huyệt khó tiếp cận với những kẻ xâm nhập vì những vách đá dốc của nó.

he dreamed of living in a secluded aerie, far from the city's noise.

anh mơ về cuộc sống trong một sào huyệt hẻo lánh, xa khỏi sự ồn ào của thành phố.

the artist found inspiration in the solitude of her mountain aerie.

nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong sự cô độc của sào huyệt trên núi của cô.

their new home was a cozy aerie nestled amongst the trees.

ngôi nhà mới của họ là một sào huyệt ấm cúng nằm giữa những hàng cây.

she gazed out from her aerie, watching the sun rise over the horizon.

cô nhìn ra từ sào huyệt của mình, nhìn ngắm bình minh trên đường chân trời.

the aerie provided a perfect vantage point to observe the wildlife.

sào huyệt cung cấp một vị trí quan sát hoàn hảo để quan sát động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay