aerifies

[Mỹ]/ˈɛrɪfaɪz/
[Anh]/ˌɛrəˈfaɪz/

Dịch

v làm cho (cái gì) trở nên thông khí; đưa không khí vào (cái gì)

Cụm từ & Cách kết hợp

aerifies the soil

làm thoáng đất

aerifies the air

làm thoáng không khí

aerifies the water

làm thoáng nước

aerifies the lawn

làm thoáng bãi cỏ

aerifies the roots

làm thoáng rễ

Câu ví dụ

the process aerifies the soil, making it more hospitable to plant roots.

quá trình làm thoáng đất giúp đất trở nên thích hợp hơn với rễ cây.

aerifying your garden bed can improve drainage and nutrient absorption.

việc làm thoáng vườn có thể cải thiện khả năng thoát nước và hấp thụ chất dinh dưỡng.

the aeration machine aerifies the ground to a specific depth.

máy làm thoáng đất làm thoáng đất xuống độ sâu nhất định.

aerifying the soil before planting can promote root development.

việc làm thoáng đất trước khi trồng có thể thúc đẩy sự phát triển của rễ.

proper aeration helps to aerifies compacted soil.

việc thông khí đúng cách giúp làm thoáng đất bị nén chặt.

aerifying the compost pile can speed up decomposition.

việc làm thoáng đống ủ phân có thể đẩy nhanh quá trình phân hủy.

aerifying your lawn can help to reduce thatch buildup.

việc làm thoáng bãi cỏ có thể giúp giảm sự tích tụ của lớp bèo.

the aeration process aerifies the soil and allows for better water penetration.

quá trình thông khí làm thoáng đất và cho phép nước ngấm sâu hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay