ventilates air
thông gió
ventilates space
thông gió không gian
ventilates room
thông gió phòng
ventilates system
thông gió hệ thống
ventilates properly
thông gió đúng cách
ventilates effectively
thông gió hiệu quả
ventilates quickly
thông gió nhanh chóng
ventilates efficiently
thông gió hiệu năng cao
ventilates naturally
thông gió tự nhiên
ventilates environment
thông gió môi trường
the room ventilates well with the window open.
phòng thoáng khí tốt khi mở cửa sổ.
she ventilates the kitchen every evening after cooking.
Cô ấy thông gió nhà bếp mỗi tối sau khi nấu ăn.
proper ventilation ventilates indoor air quality.
Thông gió thích hợp cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
the system ventilates the building efficiently.
Hệ thống thông gió tòa nhà hiệu quả.
he ventilates his thoughts during the meeting.
Anh ấy bày tỏ suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
good ventilation ventilates moisture in the basement.
Thông gió tốt giúp loại bỏ độ ẩm ở tầng hầm.
the fan ventilates the room quickly.
Quạt thông gió nhanh chóng làm thông thoáng phòng.
she ventilates her ideas with her colleagues.
Cô ấy chia sẻ ý tưởng của mình với đồng nghiệp.
the air conditioning system ventilates the office.
Hệ thống điều hòa không khí thông gió văn phòng.
he ventilates the issue during the discussion.
Anh ấy đưa ra vấn đề trong cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay