aerobatic

[US]/ˌɛrə'bætɪks/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến hoặc thực hiện các động tác trên không, đặc biệt là những động tác ngoạn mục hoặc nguy hiểm.
Word Forms
số nhiềuaerobatics

Phrases & Collocations

aerobatic display

thể hiện bay mạo muội

aerobatic maneuvers

các thao tác bay mạo muội

aerobatic pilot

phi công bay mạo muội

Example Sentences

" Roy giggled and oohed at the aerobatics but took in the old man's crusty, smiling face and barnstorming joie de vivre silently, with great attention.

Roy khúc khích và kêu lên đầy phấn khích trước những màn nhào lộn trên không, nhưng lại lặng lẽ quan sát với sự chú ý lớn lao trên khuôn mặt già nua, tươi cười và niềm vui sống của người đàn ông.

The pilot performed aerobatic maneuvers during the air show.

Phi công đã thực hiện các động tác nhào lộn trên không trong cuộc trình diễn trên không.

She is training to become an aerobatic pilot.

Cô ấy đang luyện tập để trở thành phi công nhào lộn.

The aerobatic team wowed the crowd with their precision and skill.

Đội nhào lộn đã khiến khán giả kinh ngạc với sự chính xác và kỹ năng của họ.

Aerobatic flying requires a high level of concentration and coordination.

Nhào lộn trên không đòi hỏi sự tập trung và phối hợp cao độ.

The aerobatic competition drew participants from all over the world.

Cuộc thi nhào lộn đã thu hút những người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.

He watched in awe as the aerobatic plane performed loops and rolls in the sky.

Anh ta nhìn với vẻ kinh ngạc khi chiếc máy bay nhào lộn thực hiện các vòng lặp và xoay tròn trên bầu trời.

The aerobatic display was a highlight of the air show.

Buổi biểu diễn nhào lộn là điểm nhấn của cuộc trình diễn trên không.

Aerobatic stunts require precision timing and control.

Những pha nhào lộn đòi hỏi thời gian chính xác và kiểm soát.

She has been practicing aerobatic maneuvers for months.

Cô ấy đã luyện tập các động tác nhào lộn trong nhiều tháng.

The aerobatic pilot showcased his skills at the competition.

Phi công nhào lộn đã thể hiện kỹ năng của mình tại cuộc thi.

Real-world Examples

The Royal Air Force took the crowd to a high with their trademark aerobatic flypast of white, red and blue smoke.

Không quân Hoàng gia đã đưa đám đông lên đỉnh cao với màn trình diễn nhào lộn đặc trưng của họ, tạo nên những làn khói trắng, đỏ và xanh lam.

Source: BBC Listening Collection July 2016

Aerobatics that we're in this on its own.

Những màn nhào lộn mà chúng ta đang tự mình thực hiện.

Source: Kitchen Deliciousness Competition

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now