aerodynamic

[US]/ˌɛərəudaiˈnæmik/
[UK]/ˌɛrodaɪ'næmɪks/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến nghiên cứu chuyển động của không khí và các khí khác xung quanh các vật thể
Word Forms
số nhiềuaerodynamics

Phrases & Collocations

aerodynamic shape

hình dạng khí động học

aerodynamic characteristics

đặc tính khí động học

aerodynamic force

lực khí động học

aerodynamic drag

lực cản khí động học

aerodynamic heating

sự nóng khí động học

aerodynamic noise

tiếng ồn khí động học

aerodynamic load

tải khí động học

aerodynamic damping

dämping khí động học

Example Sentences

the plane has a more aerodynamic shape.

máy bay có thiết kế khí động học hơn.

the aerodynamic design of an automobile; furniture of simple but elegant design.

thiết kế khí động học của một chiếc ô tô; đồ nội thất đơn giản nhưng thanh lịch.

aerodynamics of variable sweep(-wing)

khí động học của cánh vuốt thay đổi.

With the development of advanced aerobiology and aerodynamics , the aeroboat would be popular and people would research the mystery of the space's aeon .

Với sự phát triển của khí động học và hàng không học tiên tiến, xuồng bay sẽ trở nên phổ biến và mọi người sẽ nghiên cứu bí ẩn về kỷ nguyên của không gian.

As well as sleeking out the design, the aerodynamics also greatly improve downforce and air flow leading to a drag coefficient of 0.75, which is exceptional for a hatchback.

Ngoài việc làm cho thiết kế trở nên bóng bẩy hơn, khí động học cũng cải thiện đáng kể lực xuống và luồng không khí, dẫn đến hệ số cản là 0,75, điều này là đặc biệt xuất sắc đối với một chiếc hatchback.

Based on the above,mechanisms of the influence of tip clearance of rotating blades on aerodynamic-aeroacoustic performance are revealed preliminarily.

Dựa trên những điều trên, các cơ chế ảnh hưởng của khe hở đầu cánh của cánh quay đến hiệu suất khí động học-khí âm học được tiết lộ ban đầu.

From the characteristics of aerothermoelasticity, the effects of temperature in aerodynamic heating on the mode of a delta wing and the characteristic of its flutter were researched.

Từ những đặc tính của khí động lực học-nhiệt, ảnh hưởng của nhiệt độ trong quá trình gia nhiệt khí động học đến chế độ của một cánh delta và đặc tính của hiện tượng rung của nó đã được nghiên cứu.

Objective:To observe clinical effect and complications of treating ureterolith through aerodynamic trajectory lithotrity by ureterorenoscope(URS).

Mục tiêu: Quan sát hiệu quả lâm sàng và các biến chứng của việc điều trị sỏi niệu quản bằng phương pháp nghiền sỏi theo đường khí động học bằng ống nội soi niệu quản (URS).

Spedding and his colleagues think that the unique aerodynamic wake signatures of bat wings are caused by different mechanical operations in the upstroke of the wingbeat.

Spedding và các đồng nghiệp của ông cho rằng những đặc điểm khí động học độc đáo của những dấu hiệu dòng chảy phía sau của cánh dơi là do các hoạt động cơ học khác nhau trong giai đoạn nâng của nhịp cánh.

Pennaceous feathers cover the bodies of birds, and their tightly closed vanes create the aerodynamic surfaces of the wings and tail.

Lông pennaceous bao phủ cơ thể chim, và các nan cánh đóng chặt của chúng tạo ra các bề mặt khí động học của cánh và đuôi.

Improved aerodynamics keep the car slippery while cutting through the wind and a new, more powerful, yet more compact battery system aids in increasing range and interior roominess.

Khí động học được cải thiện giúp xe luôn trơn tru khi cắt gió và hệ thống pin mới, mạnh mẽ hơn nhưng nhỏ gọn hơn, giúp tăng phạm vi hoạt động và không gian nội thất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now