aeronautics

[US]/eərə'nɔːtɪks/
[UK]/ˌɛrə'nɔtɪks/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến việc nghiên cứu hoặc thực hành bay và điều hướng qua không khí.
Word Forms
số nhiềuaeronauticss

Example Sentences

He studied aeronautics in college.

Anh ấy đã học hàng không vũ trụ trong trường đại học.

Aeronautics is the science or art of flight.

Hàng không vũ trụ là khoa học hoặc nghệ thuật của việc bay.

She works in the field of aeronautics designing aircraft.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, thiết kế máy bay.

The company specializes in aeronautics and aerospace engineering.

Công ty chuyên về hàng không vũ trụ và kỹ thuật hàng không vũ trụ.

Aeronautics has made significant advancements in technology over the years.

Hàng không vũ trụ đã có những tiến bộ đáng kể trong công nghệ qua nhiều năm.

Many universities offer degrees in aeronautics and astronautics.

Nhiều trường đại học cung cấp các bằng cấp về hàng không vũ trụ và hàng không vũ trụ.

The aeronautics industry plays a crucial role in global transportation.

Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ đóng vai trò quan trọng trong vận tải toàn cầu.

The conference will focus on the latest developments in aeronautics.

Hội nghị sẽ tập trung vào những phát triển mới nhất trong hàng không vũ trụ.

Aeronautics engineers are responsible for designing and testing aircraft.

Các kỹ sư hàng không vũ trụ chịu trách nhiệm thiết kế và thử nghiệm máy bay.

She dreams of a career in aeronautics and space exploration.

Cô ấy mơ về một sự nghiệp trong hàng không vũ trụ và khám phá không gian.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now