grounded

[US]/'ɡraʊndɪd/
Frequency: Very High

Translation

adj. được kết nối với mặt đất
Word Forms
quá khứ phân từgrounded
thì quá khứgrounded

Phrases & Collocations

stay grounded

giữ vững quan điểm

grounded in reality

thực tế

grounded in facts

dựa trên sự thật

grounded approach

phương pháp thực tiễn

grounded perspective

quan điểm thực tế

grounded theory

lý thuyết nền

grounded system

hệ thống nền

be grounded in

dựa trên

Example Sentences

grounded to the second baseman.

Anh ta đã đánh bóng xuống đất sát với người bắt bóng hai.

he grounded out to shortstop.

Anh ta đã đánh bóng xuống đất và bị bắt bởi người bắt bóng ngắn.

The ship was grounded in shallow water.

Con tàu bị mắc cạn ở vùng nước nông.

He grounded out to the shortstop.

Anh ta đã đánh bóng xuống đất và bị bắt bởi người bắt bóng ngắn.

The fog grounded the airliners.

Sương mù khiến các máy bay phải hạ cánh khẩn cấp.

The enemy grounded arms.

Kẻ thù hạ vũ khí.

The insurance is grounded on trust.

Bảo hiểm dựa trên sự tin tưởng.

A storm grounded the ship on a sandbar.

Một cơn bão đã khiến con tàu mắc cạn trên một bãi cát.

the study of history must be grounded in a thorough knowledge of the past.

Nghiên cứu lịch sử phải dựa trên kiến thức sâu rộng về quá khứ.

The teacher grounded students in English.

Giáo viên cung cấp cho học sinh kiến thức nền tảng về tiếng Anh.

His arguments are ill grounded in facts.

Những lập luận của anh ta không dựa trên thực tế.

His arguments are well grounded in facts.

Những lập luận của anh ta dựa trên thực tế.

The boxer was grounded by his opponent.

Người đó đã bị đối thủ hạ gục xuống đất.

He grounded himself thoroughly in mathematics.

Anh ta đã trang bị cho mình kiến thức vững chắc về toán học.

The class is well grounded in grammar.

Lớp học có kiến thức nền tảng vững chắc về ngữ pháp.

I grounded my opinion on facts.

Tôi đưa ra ý kiến dựa trên những sự kiện.

Your accusation must be grounded on facts.

Lời buộc tội của bạn phải dựa trên sự thật.

Eva's governess grounded her in Latin, Greek, and Italian.

Người quản gia của Eva đã dạy cô ấy về tiếng Latinh, tiếng Hy Lạp và tiếng Ý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now