| số nhiều | aeries |
birds' aery
hang hải âu
abandon the aery
bỏ hang hải âu
a majestic aery
hang hải âu tráng lệ
the bird built its nest in an aery high up in the tree.
chim đã xây tổ trên một sào huyệt cao chót vót trên cây.
he dreamed of living in a cozy aery overlooking the ocean.
anh mơ về cuộc sống trong một sào huyệt ấm cúng nhìn ra đại dương.
the aery was built with sturdy branches and lined with soft moss.
sào huyệt được xây bằng những cành cây chắc chắn và lót bằng lớp rêu mềm.
she felt safe and secure in the warmth of the aery.
cô cảm thấy an toàn và thoải mái trong sự ấm áp của sào huyệt.
the aery provided shelter from the harsh winter winds.
sào huyệt cung cấp nơi trú ẩn tránh gió mùa đông khắc nghiệt.
he climbed up to the aery cautiously, not wanting to disturb the birds.
anh leo lên sào huyệt một cách thận trọng, không muốn làm phiền chim.
the aery was a testament to the bird's ingenuity and skill.
sào huyệt là minh chứng cho sự khéo và kỹ năng của chim.
she imagined soaring through the sky from the lofty aery.
cô tưởng tượng mình đang lướt trên bầu trời từ sào huyệt cao chót vót.
the aery was hidden amongst the branches, a secret haven for the birds.
sào huyệt được giấu kín giữa những cành cây, một nơi ẩn náu bí mật cho chim.
he studied the intricate design of the aery with wonder.
anh nghiên cứu thiết kế phức tạp của sào huyệt với sự kinh ngạc.
birds' aery
hang hải âu
abandon the aery
bỏ hang hải âu
a majestic aery
hang hải âu tráng lệ
the bird built its nest in an aery high up in the tree.
chim đã xây tổ trên một sào huyệt cao chót vót trên cây.
he dreamed of living in a cozy aery overlooking the ocean.
anh mơ về cuộc sống trong một sào huyệt ấm cúng nhìn ra đại dương.
the aery was built with sturdy branches and lined with soft moss.
sào huyệt được xây bằng những cành cây chắc chắn và lót bằng lớp rêu mềm.
she felt safe and secure in the warmth of the aery.
cô cảm thấy an toàn và thoải mái trong sự ấm áp của sào huyệt.
the aery provided shelter from the harsh winter winds.
sào huyệt cung cấp nơi trú ẩn tránh gió mùa đông khắc nghiệt.
he climbed up to the aery cautiously, not wanting to disturb the birds.
anh leo lên sào huyệt một cách thận trọng, không muốn làm phiền chim.
the aery was a testament to the bird's ingenuity and skill.
sào huyệt là minh chứng cho sự khéo và kỹ năng của chim.
she imagined soaring through the sky from the lofty aery.
cô tưởng tượng mình đang lướt trên bầu trời từ sào huyệt cao chót vót.
the aery was hidden amongst the branches, a secret haven for the birds.
sào huyệt được giấu kín giữa những cành cây, một nơi ẩn náu bí mật cho chim.
he studied the intricate design of the aery with wonder.
anh nghiên cứu thiết kế phức tạp của sào huyệt với sự kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay