aesthesias in art
rối loạn cảm giác trong nghệ thuật
study of aesthesias
nghiên cứu về rối loạn cảm giác
aesthetics and aesthesias
thẩm mỹ và rối loạn cảm giác
understanding aesthesias
hiểu về rối loạn cảm giác
exploring different aesthesias
khám phá các rối loạn cảm giác khác nhau
sensory aesthesias
rối loạn cảm giác giác quan
cognitive aesthesias
rối loạn cảm giác nhận thức
the patient experienced various aesthesias, including numbness and tingling.
bệnh nhân đã trải qua nhiều chứng tê bì, bao gồm cả tê và châm chích.
a lack of aesthesias can indicate a neurological problem.
thiếu hụt chứng tê bì có thể cho thấy một vấn đề thần kinh.
doctors examined her aesthesias to determine the cause of her symptoms.
các bác sĩ đã kiểm tra chứng tê bì của cô ấy để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của cô ấy.
the research focused on understanding the complex nature of aesthesias.
nghiên cứu tập trung vào việc hiểu bản chất phức tạp của chứng tê bì.
aesthetics play a crucial role in our perception of aesthesias.
thẩm mỹ đóng vai trò quan trọng trong nhận thức của chúng ta về chứng tê bì.
the medication aimed to alleviate the patient's aesthesias.
thuốc có tác dụng làm giảm chứng tê bì của bệnh nhân.
aesthesias are often subjective and vary from person to person.
chứng tê bì thường mang tính chủ quan và khác nhau từ người sang người.
understanding aesthesias is essential for diagnosing neurological disorders.
hiểu rõ về chứng tê bì là điều cần thiết để chẩn đoán các rối loạn thần kinh.
scientists are constantly exploring new ways to treat and manage aesthesias.
các nhà khoa học liên tục khám phá những phương pháp mới để điều trị và kiểm soát chứng tê bì.
aesthesias in art
rối loạn cảm giác trong nghệ thuật
study of aesthesias
nghiên cứu về rối loạn cảm giác
aesthetics and aesthesias
thẩm mỹ và rối loạn cảm giác
understanding aesthesias
hiểu về rối loạn cảm giác
exploring different aesthesias
khám phá các rối loạn cảm giác khác nhau
sensory aesthesias
rối loạn cảm giác giác quan
cognitive aesthesias
rối loạn cảm giác nhận thức
the patient experienced various aesthesias, including numbness and tingling.
bệnh nhân đã trải qua nhiều chứng tê bì, bao gồm cả tê và châm chích.
a lack of aesthesias can indicate a neurological problem.
thiếu hụt chứng tê bì có thể cho thấy một vấn đề thần kinh.
doctors examined her aesthesias to determine the cause of her symptoms.
các bác sĩ đã kiểm tra chứng tê bì của cô ấy để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của cô ấy.
the research focused on understanding the complex nature of aesthesias.
nghiên cứu tập trung vào việc hiểu bản chất phức tạp của chứng tê bì.
aesthetics play a crucial role in our perception of aesthesias.
thẩm mỹ đóng vai trò quan trọng trong nhận thức của chúng ta về chứng tê bì.
the medication aimed to alleviate the patient's aesthesias.
thuốc có tác dụng làm giảm chứng tê bì của bệnh nhân.
aesthesias are often subjective and vary from person to person.
chứng tê bì thường mang tính chủ quan và khác nhau từ người sang người.
understanding aesthesias is essential for diagnosing neurological disorders.
hiểu rõ về chứng tê bì là điều cần thiết để chẩn đoán các rối loạn thần kinh.
scientists are constantly exploring new ways to treat and manage aesthesias.
các nhà khoa học liên tục khám phá những phương pháp mới để điều trị và kiểm soát chứng tê bì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay