| số nhiều | aestivations |
aestivation strategy
chiến lược ngủ đông
period of aestivation
giai đoạn ngủ đông
entering aestivation
khiến động vật ngủ đông
aestivation in animals
ngủ đông ở động vật
effects of aestivation
tác động của ngủ đông
aestivation adaptations
sự thích nghi ngủ đông
triggering aestivation
kích hoạt ngủ đông
aestivation survival
sống sót qua mùa ngủ đông
breaking aestivation
kết thúc giấc ngủ đông
some reptiles use aestivation to survive hot, dry periods.
Một số loài bò sát sử dụng hiện tượng ngủ đông để tồn tại trong những giai đoạn nóng và khô.
aestivation is a state of dormancy during summer heat.
Hiện tượng ngủ đông là trạng thái ngủ đông trong mùa hè.
aestivation is similar to hibernation but occurs in warmer months.
Hiện tượng ngủ đông tương tự như ngủ đông, nhưng xảy ra vào những tháng ấm hơn.
many desert creatures rely on aestivation for survival.
Nhiều loài sinh vật sống ở sa mạc dựa vào hiện tượng ngủ đông để tồn tại.
aestivation allows animals to conserve energy during periods of scarcity.
Hiện tượng ngủ đông cho phép động vật tiết kiệm năng lượng trong những giai đoạn khan hiếm.
scientists study aestivation to understand animal adaptations.
Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng ngủ đông để hiểu về khả năng thích nghi của động vật.
during aestivation, animals may burrow underground for protection.
Trong thời gian ngủ đông, động vật có thể đào hang dưới lòng đất để bảo vệ.
aestivation is a fascinating example of nature's survival strategies.
Hiện tượng ngủ đông là một ví dụ hấp dẫn về các chiến lược sinh tồn của tự nhiên.
the length of an animal's aestivation period varies depending on environmental conditions.
Thời gian của giai đoạn ngủ đông của động vật khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
aestivation strategy
chiến lược ngủ đông
period of aestivation
giai đoạn ngủ đông
entering aestivation
khiến động vật ngủ đông
aestivation in animals
ngủ đông ở động vật
effects of aestivation
tác động của ngủ đông
aestivation adaptations
sự thích nghi ngủ đông
triggering aestivation
kích hoạt ngủ đông
aestivation survival
sống sót qua mùa ngủ đông
breaking aestivation
kết thúc giấc ngủ đông
some reptiles use aestivation to survive hot, dry periods.
Một số loài bò sát sử dụng hiện tượng ngủ đông để tồn tại trong những giai đoạn nóng và khô.
aestivation is a state of dormancy during summer heat.
Hiện tượng ngủ đông là trạng thái ngủ đông trong mùa hè.
aestivation is similar to hibernation but occurs in warmer months.
Hiện tượng ngủ đông tương tự như ngủ đông, nhưng xảy ra vào những tháng ấm hơn.
many desert creatures rely on aestivation for survival.
Nhiều loài sinh vật sống ở sa mạc dựa vào hiện tượng ngủ đông để tồn tại.
aestivation allows animals to conserve energy during periods of scarcity.
Hiện tượng ngủ đông cho phép động vật tiết kiệm năng lượng trong những giai đoạn khan hiếm.
scientists study aestivation to understand animal adaptations.
Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng ngủ đông để hiểu về khả năng thích nghi của động vật.
during aestivation, animals may burrow underground for protection.
Trong thời gian ngủ đông, động vật có thể đào hang dưới lòng đất để bảo vệ.
aestivation is a fascinating example of nature's survival strategies.
Hiện tượng ngủ đông là một ví dụ hấp dẫn về các chiến lược sinh tồn của tự nhiên.
the length of an animal's aestivation period varies depending on environmental conditions.
Thời gian của giai đoạn ngủ đông của động vật khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay