aestivation

[Mỹ]/ˌɛstiˈveɪʃən/
[Anh]/ˌɛstəˈveɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Trạng thái ngủ đông hoặc không hoạt động trong giai đoạn nóng nhất của năm, thường được trải nghiệm bởi một số động vật và thực vật.; Một giai đoạn ngủ đông hoặc không hoạt động vào mùa hè.
Word Forms
số nhiềuaestivations

Cụm từ & Cách kết hợp

aestivation strategy

chiến lược ngủ đông

period of aestivation

giai đoạn ngủ đông

entering aestivation

khiến động vật ngủ đông

aestivation in animals

ngủ đông ở động vật

effects of aestivation

tác động của ngủ đông

aestivation adaptations

sự thích nghi ngủ đông

triggering aestivation

kích hoạt ngủ đông

aestivation survival

sống sót qua mùa ngủ đông

breaking aestivation

kết thúc giấc ngủ đông

Câu ví dụ

some reptiles use aestivation to survive hot, dry periods.

Một số loài bò sát sử dụng hiện tượng ngủ đông để tồn tại trong những giai đoạn nóng và khô.

aestivation is a state of dormancy during summer heat.

Hiện tượng ngủ đông là trạng thái ngủ đông trong mùa hè.

aestivation is similar to hibernation but occurs in warmer months.

Hiện tượng ngủ đông tương tự như ngủ đông, nhưng xảy ra vào những tháng ấm hơn.

many desert creatures rely on aestivation for survival.

Nhiều loài sinh vật sống ở sa mạc dựa vào hiện tượng ngủ đông để tồn tại.

aestivation allows animals to conserve energy during periods of scarcity.

Hiện tượng ngủ đông cho phép động vật tiết kiệm năng lượng trong những giai đoạn khan hiếm.

scientists study aestivation to understand animal adaptations.

Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng ngủ đông để hiểu về khả năng thích nghi của động vật.

during aestivation, animals may burrow underground for protection.

Trong thời gian ngủ đông, động vật có thể đào hang dưới lòng đất để bảo vệ.

aestivation is a fascinating example of nature's survival strategies.

Hiện tượng ngủ đông là một ví dụ hấp dẫn về các chiến lược sinh tồn của tự nhiên.

the length of an animal's aestivation period varies depending on environmental conditions.

Thời gian của giai đoạn ngủ đông của động vật khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay