| số nhiều | aethers |
the upper aether
bề trên của vùng thiên giới
aetheric energy
năng lượng thiên giới
an aetherial being
một sinh vật thiên giới
aetherial light
ánh sáng thiên giới
the concept of the aether was once widely accepted in physics.
khái niệm về phổ là một lần được chấp nhận rộng rãi trong vật lý.
scientists abandoned the aether theory after michelson-morley experiment.
các nhà khoa học đã từ bỏ thuyết phổ sau thí nghiệm michelson-morley.
some people still believe in the existence of a mystical aether.
một số người vẫn tin vào sự tồn tại của một phổ huyền bí.
the poet used the word "aether" to describe a sense of ethereal beauty.
nhà thơ đã sử dụng từ "phổ" để mô tả một cảm giác về vẻ đẹp thanh thoát.
he felt a connection to something beyond, an unseen aether that held him together.
anh cảm thấy một sự kết nối với điều gì đó vượt ra ngoài, một phổ vô hình gắn kết anh lại với nhau.
the music filled the room with a sense of lightness and aetherial beauty.
người nghe tràn ngập căn phòng với một cảm giác nhẹ nhàng và vẻ đẹp phổ.
she danced with such grace, as if guided by an unseen aether.
cô ấy nhảy với sự duyên dáng như thể được dẫn dắt bởi một phổ vô hình.
the ancient texts spoke of the aether as a divine substance that permeated all things.
các văn bản cổ nói về phổ như một chất thiêng liêng thấm nhuần mọi thứ.
he searched for meaning in the vastness, hoping to glimpse the hidden aether.
anh tìm kiếm ý nghĩa trong sự bao la, hy vọng thoáng thấy phổ ẩn giấu.
the artist used vibrant colors to capture the shimmering aether of the sunset.
nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc sống động để nắm bắt phổ lung linh của hoàng hôn.
the upper aether
bề trên của vùng thiên giới
aetheric energy
năng lượng thiên giới
an aetherial being
một sinh vật thiên giới
aetherial light
ánh sáng thiên giới
the concept of the aether was once widely accepted in physics.
khái niệm về phổ là một lần được chấp nhận rộng rãi trong vật lý.
scientists abandoned the aether theory after michelson-morley experiment.
các nhà khoa học đã từ bỏ thuyết phổ sau thí nghiệm michelson-morley.
some people still believe in the existence of a mystical aether.
một số người vẫn tin vào sự tồn tại của một phổ huyền bí.
the poet used the word "aether" to describe a sense of ethereal beauty.
nhà thơ đã sử dụng từ "phổ" để mô tả một cảm giác về vẻ đẹp thanh thoát.
he felt a connection to something beyond, an unseen aether that held him together.
anh cảm thấy một sự kết nối với điều gì đó vượt ra ngoài, một phổ vô hình gắn kết anh lại với nhau.
the music filled the room with a sense of lightness and aetherial beauty.
người nghe tràn ngập căn phòng với một cảm giác nhẹ nhàng và vẻ đẹp phổ.
she danced with such grace, as if guided by an unseen aether.
cô ấy nhảy với sự duyên dáng như thể được dẫn dắt bởi một phổ vô hình.
the ancient texts spoke of the aether as a divine substance that permeated all things.
các văn bản cổ nói về phổ như một chất thiêng liêng thấm nhuần mọi thứ.
he searched for meaning in the vastness, hoping to glimpse the hidden aether.
anh tìm kiếm ý nghĩa trong sự bao la, hy vọng thoáng thấy phổ ẩn giấu.
the artist used vibrant colors to capture the shimmering aether of the sunset.
nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc sống động để nắm bắt phổ lung linh của hoàng hôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay