affectionateness

[Mỹ]/ˌæfɛkʃənˈətnəs/
[Anh]/ˌæfɛkʃənˈātniːs/

Dịch

n. Chất lượng của việc yêu thương và tử tế; sự dịu dàng.
Word Forms
số nhiềuaffectionatenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

show affectionateness

thể hiện sự thân thiện

displaying affectionateness

trưng bày sự thân thiện

lacking affectionateness

thiếu sự thân thiện

warm affectionateness

sự thân thiện ấm áp

genuine affectionateness

sự thân thiện chân thành

exhibiting affectionateness

t thể hiện sự thân thiện

Câu ví dụ

she showed great affectionateness towards her elderly parents.

Cô ấy đã thể hiện tình cảm sâu sắc đối với bố mẹ già của mình.

his affectionateness was evident in the way he cared for his plants.

Tình cảm của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy chăm sóc cây cối.

the children responded to her affectionateness with smiles and laughter.

Những đứa trẻ đáp lại tình cảm của cô ấy bằng những nụ cười và tiếng cười.

their affectionateness for each other was palpable in the room.

Tình cảm của họ dành cho nhau thật sự rõ ràng trong phòng.

he expressed his affectionateness through thoughtful gifts and gestures.

Anh ấy thể hiện tình cảm của mình bằng những món quà và cử chỉ chu đáo.

she possessed a natural affectionateness that drew people to her.

Cô ấy sở hữu một tình cảm tự nhiên khiến mọi người bị thu hút.

his affectionateness towards his younger sister was well-known.

Tình cảm của anh ấy dành cho em gái nhỏ là điều ai cũng biết.

the couple's affectionateness was a source of inspiration to others.

Tình cảm của cặp đôi là nguồn cảm hứng cho những người khác.

her affectionateness extended beyond her family to all those in need.

Tình cảm của cô ấy vượt xa gia đình và dành cho tất cả những người cần giúp đỡ.

he lacked the affectionateness needed for a successful relationship.

Anh ấy thiếu sự tình cảm cần thiết cho một mối quan hệ thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay