| số nhiều | affectionatenesses |
show affectionateness
thể hiện sự thân thiện
displaying affectionateness
trưng bày sự thân thiện
lacking affectionateness
thiếu sự thân thiện
warm affectionateness
sự thân thiện ấm áp
genuine affectionateness
sự thân thiện chân thành
exhibiting affectionateness
t thể hiện sự thân thiện
she showed great affectionateness towards her elderly parents.
Cô ấy đã thể hiện tình cảm sâu sắc đối với bố mẹ già của mình.
his affectionateness was evident in the way he cared for his plants.
Tình cảm của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy chăm sóc cây cối.
the children responded to her affectionateness with smiles and laughter.
Những đứa trẻ đáp lại tình cảm của cô ấy bằng những nụ cười và tiếng cười.
their affectionateness for each other was palpable in the room.
Tình cảm của họ dành cho nhau thật sự rõ ràng trong phòng.
he expressed his affectionateness through thoughtful gifts and gestures.
Anh ấy thể hiện tình cảm của mình bằng những món quà và cử chỉ chu đáo.
she possessed a natural affectionateness that drew people to her.
Cô ấy sở hữu một tình cảm tự nhiên khiến mọi người bị thu hút.
his affectionateness towards his younger sister was well-known.
Tình cảm của anh ấy dành cho em gái nhỏ là điều ai cũng biết.
the couple's affectionateness was a source of inspiration to others.
Tình cảm của cặp đôi là nguồn cảm hứng cho những người khác.
her affectionateness extended beyond her family to all those in need.
Tình cảm của cô ấy vượt xa gia đình và dành cho tất cả những người cần giúp đỡ.
he lacked the affectionateness needed for a successful relationship.
Anh ấy thiếu sự tình cảm cần thiết cho một mối quan hệ thành công.
show affectionateness
thể hiện sự thân thiện
displaying affectionateness
trưng bày sự thân thiện
lacking affectionateness
thiếu sự thân thiện
warm affectionateness
sự thân thiện ấm áp
genuine affectionateness
sự thân thiện chân thành
exhibiting affectionateness
t thể hiện sự thân thiện
she showed great affectionateness towards her elderly parents.
Cô ấy đã thể hiện tình cảm sâu sắc đối với bố mẹ già của mình.
his affectionateness was evident in the way he cared for his plants.
Tình cảm của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy chăm sóc cây cối.
the children responded to her affectionateness with smiles and laughter.
Những đứa trẻ đáp lại tình cảm của cô ấy bằng những nụ cười và tiếng cười.
their affectionateness for each other was palpable in the room.
Tình cảm của họ dành cho nhau thật sự rõ ràng trong phòng.
he expressed his affectionateness through thoughtful gifts and gestures.
Anh ấy thể hiện tình cảm của mình bằng những món quà và cử chỉ chu đáo.
she possessed a natural affectionateness that drew people to her.
Cô ấy sở hữu một tình cảm tự nhiên khiến mọi người bị thu hút.
his affectionateness towards his younger sister was well-known.
Tình cảm của anh ấy dành cho em gái nhỏ là điều ai cũng biết.
the couple's affectionateness was a source of inspiration to others.
Tình cảm của cặp đôi là nguồn cảm hứng cho những người khác.
her affectionateness extended beyond her family to all those in need.
Tình cảm của cô ấy vượt xa gia đình và dành cho tất cả những người cần giúp đỡ.
he lacked the affectionateness needed for a successful relationship.
Anh ấy thiếu sự tình cảm cần thiết cho một mối quan hệ thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay