affords opportunities
mang lại cơ hội
his salary affords him a comfortable lifestyle.
mức lương của anh ấy cho phép anh ấy có một lối sống thoải mái.
this scholarship affords students access to valuable resources.
học bổng này cho phép học sinh tiếp cận các nguồn tài liệu có giá trị.
the new technology affords us greater efficiency.
công nghệ mới mang lại cho chúng tôi hiệu quả cao hơn.
a good education affords many opportunities in life.
một nền giáo dục tốt mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống.
their budget doesn't afford them much leisure time.
ngân sách của họ không cho phép họ có nhiều thời gian rảnh rỗi.
the company affords its employees good benefits.
công ty cung cấp cho nhân viên những phúc lợi tốt.
living in a big city affords many cultural experiences.
sống ở một thành phố lớn mang lại nhiều trải nghiệm văn hóa.
the program affords students the chance to study abroad.
chương trình cho phép sinh viên có cơ hội học tập ở nước ngoài.
this opportunity affords you a chance to learn new skills.
cơ hội này cho bạn cơ hội học các kỹ năng mới.
the government affords protection to its citizens.
chính phủ cung cấp sự bảo vệ cho công dân của mình.
affords opportunities
mang lại cơ hội
his salary affords him a comfortable lifestyle.
mức lương của anh ấy cho phép anh ấy có một lối sống thoải mái.
this scholarship affords students access to valuable resources.
học bổng này cho phép học sinh tiếp cận các nguồn tài liệu có giá trị.
the new technology affords us greater efficiency.
công nghệ mới mang lại cho chúng tôi hiệu quả cao hơn.
a good education affords many opportunities in life.
một nền giáo dục tốt mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống.
their budget doesn't afford them much leisure time.
ngân sách của họ không cho phép họ có nhiều thời gian rảnh rỗi.
the company affords its employees good benefits.
công ty cung cấp cho nhân viên những phúc lợi tốt.
living in a big city affords many cultural experiences.
sống ở một thành phố lớn mang lại nhiều trải nghiệm văn hóa.
the program affords students the chance to study abroad.
chương trình cho phép sinh viên có cơ hội học tập ở nước ngoài.
this opportunity affords you a chance to learn new skills.
cơ hội này cho bạn cơ hội học các kỹ năng mới.
the government affords protection to its citizens.
chính phủ cung cấp sự bảo vệ cho công dân của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay