offers a deal
đề nghị một giao dịch
offers advice
đưa lời khuyên
offers help
đề nghị giúp đỡ
offers included
ưu đãi đi kèm
offers expire
ưu đãi hết hạn
offers available
ưu đãi có sẵn
offers outstanding
ưu đãi vượt trội
offers online
ưu đãi trực tuyến
offered price
giá đưa ra
offering discounts
đang cung cấp giảm giá
the store offers a wide range of products at competitive prices.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm với giá cả cạnh tranh.
we offer excellent customer service and support.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc khách hàng tuyệt vời.
the company offers generous benefits to its employees.
Công ty cung cấp các phúc lợi hào phóng cho nhân viên của mình.
do you offer any discounts for students?
Bạn có cung cấp bất kỳ giảm giá nào cho sinh viên không?
the website offers a free trial of the software.
Trang web cung cấp bản dùng thử miễn phí của phần mềm.
he offers to help with the project.
Anh ấy đề nghị giúp đỡ với dự án.
the restaurant offers a special dinner menu tonight.
Nhà hàng cung cấp thực đơn tối đặc biệt vào tối nay.
the bank offers various loan options.
Ngân hàng cung cấp nhiều lựa chọn cho vay.
the travel agency offers package deals to hawaii.
Công ty du lịch cung cấp các gói du lịch đến Hawaii.
the job offers a great opportunity for career growth.
Công việc này mang đến cơ hội tuyệt vời để phát triển sự nghiệp.
the museum offers guided tours every saturday.
Bảo tàng cung cấp các tour du lịch có hướng dẫn viên hàng sáng thứ bảy.
the hotel offers complimentary breakfast to guests.
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay