aftercares

[US]/ˈɑːftərkeərz/
[UK]/ˈæftərˌkɛrz/

Translation

n.chăm sóc và hỗ trợ được cung cấp sau một sự kiện hoặc khoảng thời gian cụ thể.; chăm sóc và phục hồi sau bệnh viện.; hỗ trợ và hướng dẫn cho những người sau khi họ được thả từ nhà tù.

Phrases & Collocations

aftercare services

dịch vụ chăm sóc sau

excellent aftercare support

hỗ trợ chăm sóc sau xuất sắc

ensure quality aftercares

đảm bảo chất lượng chăm sóc sau

comprehensive aftercare package

gói chăm sóc sau toàn diện

aftercares are essential

chăm sóc sau là cần thiết

implement effective aftercares

triển khai chăm sóc sau hiệu quả

Example Sentences

our company provides excellent aftercares for our customers.

công ty của chúng tôi cung cấp dịch vụ chăm sóc sau bán hàng tuyệt vời cho khách hàng.

the hospital offers comprehensive aftercares for discharged patients.

bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc sau khi bệnh nhân ra viện toàn diện.

she's dedicated to providing exceptional aftercares to her clients.

cô ấy tận tâm cung cấp dịch vụ chăm sóc vượt trội cho khách hàng của mình.

good aftercares are essential for customer satisfaction.

dịch vụ chăm sóc sau bán hàng tốt là điều cần thiết cho sự hài lòng của khách hàng.

the product comes with a one-year warranty and aftercares support.

sản phẩm đi kèm với bảo hành một năm và hỗ trợ chăm sóc sau bán hàng.

we strive to make the aftercares process as smooth and efficient as possible.

chúng tôi nỗ lực để quy trình chăm sóc sau bán hàng diễn ra càng suôn sẻ và hiệu quả nhất có thể.

the company's aftercares team is always available to assist customers.

đội ngũ chăm sóc sau bán hàng của công ty luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng.

aftercares are crucial for building long-term customer relationships.

dịch vụ chăm sóc sau bán hàng rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

investing in aftercares can lead to increased customer loyalty and repeat business.

đầu tư vào dịch vụ chăm sóc sau bán hàng có thể dẫn đến tăng cường lòng trung thành của khách hàng và hoạt động kinh doanh lặp lại.

effective aftercares can turn dissatisfied customers into loyal advocates.

dịch vụ chăm sóc sau bán hàng hiệu quả có thể biến những khách hàng không hài lòng thành những người ủng hộ trung thành.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now