post-event analysis
Phân tích sau sự kiện
post-event survey
Khảo sát sau sự kiện
post-event report
Báo cáo sau sự kiện
post-event feedback
Phản hồi sau sự kiện
post-event meeting
Họp sau sự kiện
post-event activities
Các hoạt động sau sự kiện
post-event cleanup
Vệ sinh sau sự kiện
post-event evaluation
Đánh giá sau sự kiện
post-event planning
Kế hoạch sau sự kiện
post-event support
Hỗ trợ sau sự kiện
we conducted a post-event analysis to understand what went well.
Chúng tôi đã tiến hành phân tích hậu sự kiện để hiểu rõ những điểm đã làm tốt.
the post-event survey revealed valuable attendee feedback.
Bản khảo sát hậu sự kiện đã tiết lộ được phản hồi quý giá từ người tham dự.
a post-event report will be circulated among the team next week.
Báo cáo hậu sự kiện sẽ được phân phát cho đội ngũ vào tuần tới.
the post-event debriefing highlighted areas for improvement.
Bài tổng kết hậu sự kiện đã chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện.
post-event marketing campaigns can help capitalize on momentum.
Các chiến dịch marketing hậu sự kiện có thể giúp tận dụng đà phát triển.
we need to schedule a post-event meeting with key stakeholders.
Chúng tôi cần lên lịch một cuộc họp hậu sự kiện với các bên liên quan chính.
the post-event financial reconciliation is currently underway.
Việc đối chiếu tài chính hậu sự kiện hiện đang được tiến hành.
lessons learned from the post-event review will inform future planning.
Các bài học rút ra từ cuộc xem xét hậu sự kiện sẽ hỗ trợ cho việc lập kế hoạch trong tương lai.
post-event data analysis will help measure the event's success.
Phân tích dữ liệu hậu sự kiện sẽ giúp đo lường sự thành công của sự kiện.
the post-event cleanup crew arrived promptly this morning.
Đội ngũ dọn dẹp hậu sự kiện đã đến đúng giờ vào buổi sáng nay.
we'll use post-event metrics to evaluate roi.
Chúng tôi sẽ sử dụng các chỉ số hậu sự kiện để đánh giá ROI.
post-event analysis
Phân tích sau sự kiện
post-event survey
Khảo sát sau sự kiện
post-event report
Báo cáo sau sự kiện
post-event feedback
Phản hồi sau sự kiện
post-event meeting
Họp sau sự kiện
post-event activities
Các hoạt động sau sự kiện
post-event cleanup
Vệ sinh sau sự kiện
post-event evaluation
Đánh giá sau sự kiện
post-event planning
Kế hoạch sau sự kiện
post-event support
Hỗ trợ sau sự kiện
we conducted a post-event analysis to understand what went well.
Chúng tôi đã tiến hành phân tích hậu sự kiện để hiểu rõ những điểm đã làm tốt.
the post-event survey revealed valuable attendee feedback.
Bản khảo sát hậu sự kiện đã tiết lộ được phản hồi quý giá từ người tham dự.
a post-event report will be circulated among the team next week.
Báo cáo hậu sự kiện sẽ được phân phát cho đội ngũ vào tuần tới.
the post-event debriefing highlighted areas for improvement.
Bài tổng kết hậu sự kiện đã chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện.
post-event marketing campaigns can help capitalize on momentum.
Các chiến dịch marketing hậu sự kiện có thể giúp tận dụng đà phát triển.
we need to schedule a post-event meeting with key stakeholders.
Chúng tôi cần lên lịch một cuộc họp hậu sự kiện với các bên liên quan chính.
the post-event financial reconciliation is currently underway.
Việc đối chiếu tài chính hậu sự kiện hiện đang được tiến hành.
lessons learned from the post-event review will inform future planning.
Các bài học rút ra từ cuộc xem xét hậu sự kiện sẽ hỗ trợ cho việc lập kế hoạch trong tương lai.
post-event data analysis will help measure the event's success.
Phân tích dữ liệu hậu sự kiện sẽ giúp đo lường sự thành công của sự kiện.
the post-event cleanup crew arrived promptly this morning.
Đội ngũ dọn dẹp hậu sự kiện đã đến đúng giờ vào buổi sáng nay.
we'll use post-event metrics to evaluate roi.
Chúng tôi sẽ sử dụng các chỉ số hậu sự kiện để đánh giá ROI.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay