afterwork drinks
uống sau giờ làm việc
afterwork socializing
giao lưu sau giờ làm việc
afterwork routine
thói quen sau giờ làm việc
afterwork relaxation
thư giãn sau giờ làm việc
afterwork plans
kế hoạch sau giờ làm việc
afterwork activities
hoạt động sau giờ làm việc
afterwork meeting
cuộc họp sau giờ làm việc
afterwork class
lớp học sau giờ làm việc
afterwork gym
phòng tập thể dục sau giờ làm việc
afterwork dinner
bữa tối sau giờ làm việc
i'm planning to join my colleagues for afterwork drinks at the new bar downtown.
Tôi đang dự định tham gia cùng đồng nghiệp đến quán bar mới ở trung tâm thành phố sau giờ làm việc.
she usually meets her friends at a cafe for afterwork snacks and chat.
Cô ấy thường gặp bạn bè tại một quán cà phê để ăn nhẹ và trò chuyện sau giờ làm việc.
my afterwork routine always starts with a cup of tea to relax.
Nghi thức sau giờ làm việc của tôi luôn bắt đầu bằng một tách trà để thư giãn.
the gym offers special discounts on afterwork workout classes for office workers.
Phòng tập thể dục cung cấp các ưu đãi đặc biệt về lớp học tập luyện sau giờ làm việc cho nhân viên văn phòng.
afterwork exhaustion usually hits me around eight in the evening.
Sự mệt mỏi sau giờ làm việc thường khiến tôi kiệt sức vào khoảng tám giờ tối.
they organized an afterwork team-building event at the local park.
Họ đã tổ chức một sự kiện xây dựng đội nhóm sau giờ làm việc tại công viên địa phương.
i prefer afterwork solitary time rather than going out with friends.
Tôi thích thời gian một mình sau giờ làm việc hơn là đi chơi với bạn bè.
the afterwork commute was particularly crowded during rush hour today.
Hành trình sau giờ làm việc hôm nay đặc biệt đông đúc trong giờ cao điểm.
she enrolled in an afterwork pottery class to explore her creative side.
Cô ấy đăng ký một lớp học làm gốm sau giờ làm việc để khám phá khía cạnh sáng tạo của mình.
afterwork unwinding with a glass of wine helps me forget about job stress.
Thư giãn với một ly rượu vang sau giờ làm việc giúp tôi quên đi căng thẳng công việc.
many restaurants offer special afterwork dinner menus for early diners.
Nhiều nhà hàng cung cấp các thực đơn tối đặc biệt sau giờ làm việc cho những người đến ăn sớm.
his afterwork hobby of gardening has turned his balcony into a small paradise.
Sở thích làm vườn sau giờ làm việc của anh ấy đã biến ban công của anh ấy thành một thiên đường nhỏ.
afterwork drinks
uống sau giờ làm việc
afterwork socializing
giao lưu sau giờ làm việc
afterwork routine
thói quen sau giờ làm việc
afterwork relaxation
thư giãn sau giờ làm việc
afterwork plans
kế hoạch sau giờ làm việc
afterwork activities
hoạt động sau giờ làm việc
afterwork meeting
cuộc họp sau giờ làm việc
afterwork class
lớp học sau giờ làm việc
afterwork gym
phòng tập thể dục sau giờ làm việc
afterwork dinner
bữa tối sau giờ làm việc
i'm planning to join my colleagues for afterwork drinks at the new bar downtown.
Tôi đang dự định tham gia cùng đồng nghiệp đến quán bar mới ở trung tâm thành phố sau giờ làm việc.
she usually meets her friends at a cafe for afterwork snacks and chat.
Cô ấy thường gặp bạn bè tại một quán cà phê để ăn nhẹ và trò chuyện sau giờ làm việc.
my afterwork routine always starts with a cup of tea to relax.
Nghi thức sau giờ làm việc của tôi luôn bắt đầu bằng một tách trà để thư giãn.
the gym offers special discounts on afterwork workout classes for office workers.
Phòng tập thể dục cung cấp các ưu đãi đặc biệt về lớp học tập luyện sau giờ làm việc cho nhân viên văn phòng.
afterwork exhaustion usually hits me around eight in the evening.
Sự mệt mỏi sau giờ làm việc thường khiến tôi kiệt sức vào khoảng tám giờ tối.
they organized an afterwork team-building event at the local park.
Họ đã tổ chức một sự kiện xây dựng đội nhóm sau giờ làm việc tại công viên địa phương.
i prefer afterwork solitary time rather than going out with friends.
Tôi thích thời gian một mình sau giờ làm việc hơn là đi chơi với bạn bè.
the afterwork commute was particularly crowded during rush hour today.
Hành trình sau giờ làm việc hôm nay đặc biệt đông đúc trong giờ cao điểm.
she enrolled in an afterwork pottery class to explore her creative side.
Cô ấy đăng ký một lớp học làm gốm sau giờ làm việc để khám phá khía cạnh sáng tạo của mình.
afterwork unwinding with a glass of wine helps me forget about job stress.
Thư giãn với một ly rượu vang sau giờ làm việc giúp tôi quên đi căng thẳng công việc.
many restaurants offer special afterwork dinner menus for early diners.
Nhiều nhà hàng cung cấp các thực đơn tối đặc biệt sau giờ làm việc cho những người đến ăn sớm.
his afterwork hobby of gardening has turned his balcony into a small paradise.
Sở thích làm vườn sau giờ làm việc của anh ấy đã biến ban công của anh ấy thành một thiên đường nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay