aga

[Mỹ]/'ɑːgə/
[Anh]/ˈɑɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tổng quát; quan chức cao cấp; lãnh đạo tôn giáo
Word Forms
số nhiềuagas

Câu ví dụ

The actual surface temperature field during laser heat treatment has been measured by thermovision type AGA 782.

Trường nhiệt độ bề mặt thực tế trong quá trình xử lý nhiệt bằng laser đã được đo bằng hệ thống quan sát nhiệt AGA 782.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay