agalactia

[Mỹ]/ˌeɪɡəˈlæktɪə/
[Anh]/ˌeɪɡəˈlæktɪə/

Dịch

n. sự vắng mặt hoặc sự thất bại trong việc tiết sữa.
Các dạng của từ
số nhiềuagalactias

Cụm từ & Cách kết hợp

postpartum agalactia

thiếu sữa sau sinh

agalactia treatment

điều trị chứng thiếu sữa

agalactia vera

thiếu sữa thật sự

contagious agalactia

thiếu sữa truyền nhiễm

primary agalactia

thiếu sữa nguyên phát

secondary agalactia

thiếu sữa thứ phát

prevent agalactia

ngăn ngừa chứng thiếu sữa

treat agalactia

điều trị chứng thiếu sữa

caprine agalactia

thiếu sữa ở dê

ovine agalactia

thiếu sữa ở cừu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay