agametes

[Mỹ]/əˈɡeɪmɪtiːz/
[Anh]/əˈɡeɪməˌt iːz/

Dịch

n. tế bào không tham gia vào quá trình sinh sản giới tính, thường là tế bào không phải giới tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

agametes in botany

tinh trùng trong thực vật học

agametes and gametes

agametes và gametes

Câu ví dụ

the study focuses on the development of agametes in various species.

nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của giao tử ở nhiều loài khác nhau.

agametes are reproductive cells that lack chromosomes.

giao tử là các tế bào sinh sản không có nhiễm sắc thể.

the formation of agametes is a complex biological process.

sự hình thành giao tử là một quá trình sinh học phức tạp.

agametes are important for asexual reproduction in some organisms.

giao tử rất quan trọng cho sự sinh sản vô tính ở một số sinh vật.

understanding agametes can shed light on evolutionary biology.

hiểu biết về giao tử có thể làm sáng tỏ về sinh học tiến hóa.

research on agametes often involves microscopic examination.

nghiên cứu về giao tử thường liên quan đến việc kiểm tra dưới kính hiển vi.

agamete development can be influenced by environmental factors.

sự phát triển của giao tử có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

the study of agametes has implications for agriculture and medicine.

nghiên cứu về giao tử có những tác động đến nông nghiệp và y học.

agametes play a crucial role in the life cycle of certain plants.

giao tử đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của một số loại thực vật nhất định.

the characteristics of agametes vary widely across different species.

các đặc điểm của giao tử khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay