aggravations

[US]/[əˈɡrɛveɪʃənz]/
[UK]/[əˈɡrɛveɪʃənz]/
Frequency: Very High

Translation

n. những điều gây bực bội hoặc khó chịu; hành động làm xấu đi một tình huống hoặc điều kiện; một lời phàn nàn hoặc khiếu nại
v. làm cho vấn đề hoặc thương tích trở nên tồi tệ hơn

Phrases & Collocations

avoid aggravations

tránh những sự khó chịu

dealing with aggravations

tiếp xử với những sự khó chịu

minor aggravations

những sự khó chịu nhỏ

further aggravations

những sự khó chịu thêm

such aggravations

những sự khó chịu như vậy

prevent aggravations

ngăn chặn những sự khó chịu

causing aggravations

gây ra những sự khó chịu

despite aggravations

bất chấp những sự khó chịu

exacerbate aggravations

làm trầm trọng thêm những sự khó chịu

reduce aggravations

giảm những sự khó chịu

Example Sentences

the constant delays caused numerous aggravations during the project.

Những sự chậm trễ liên tục đã gây ra nhiều sự khó chịu trong suốt dự án.

dealing with customer complaints can be a source of daily aggravations.

Giải quyết các khiếu nại của khách hàng có thể là một nguồn gây khó chịu hàng ngày.

he tried to ignore the minor aggravations of living in a busy city.

Anh ấy cố gắng bỏ qua những khó chịu nhỏ khi sống trong một thành phố náo nhiệt.

the traffic jams were a major aggravation on their commute to work.

Tình trạng tắc đường là một trở ngại lớn trong hành trình đi làm của họ.

she expressed her aggravations about the slow internet speed.

Cô ấy bày tỏ sự khó chịu về tốc độ internet chậm.

his constant interruptions were a significant aggravation to the speaker.

Những sự ngắt lời liên tục của anh ấy là một trở ngại đáng kể đối với người nói.

the noise from the construction site was a constant aggravation to the neighbors.

Tiếng ồn từ công trường xây dựng là một trở ngại thường xuyên đối với những người hàng xóm.

she felt a wave of aggravations after the meeting went off track.

Cô ấy cảm thấy một làn sóng khó chịu sau khi cuộc họp đi chệch hướng.

the bureaucratic processes presented several aggravations for the small business owner.

Những thủ tục hành chính đã gây ra nhiều khó khăn cho chủ doanh nghiệp nhỏ.

he voiced his aggravations regarding the unfair policies.

Anh ấy bày tỏ sự khó chịu về những chính sách bất công.

the unexpected expenses added to their existing aggravations.

Những chi phí bất ngờ đã làm tăng thêm những khó chịu hiện có của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now