aggresses

[Mỹ]/əˈɡrɛsɪz/
[Anh]/əˈɡrɛsɪz/

Dịch

v. Tấn công hoặc tấn công ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.; Vi phạm quyền lợi hoặc lãnh thổ của người khác hoặc quốc gia khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

aggresses against someone

xâm phạm đối với ai đó

aggresses verbally

xâm phạm bằng lời nói

aggresses territorially

xâm phạm lãnh thổ

aggresses politically

xâm phạm về chính trị

Câu ví dụ

the country aggresses its neighbors with military force.

quốc gia gây hấn với các nước láng giềng bằng vũ lực quân sự.

he aggresses verbally, but never physically.

anh ta gây hấn bằng lời nói, nhưng không bao giờ bằng hành động.

the company aggressively aggresses in the market.

công ty mạnh mẽ cạnh tranh trên thị trường.

their actions aggress against international law.

hành động của họ vi phạm luật pháp quốc tế.

the bully aggresses his classmates on a regular basis.

kẻ bắt nạt thường xuyên đe dọa các bạn cùng lớp.

aggression is not the answer to conflict.

bạo lực không phải là câu trả lời cho xung đột.

the team aggresses with a swift counter-attack.

đội tấn công nhanh chóng phản công.

his aggressive behavior is concerning.

hành vi hung hăng của anh ấy thật đáng lo ngại.

the player aggresses the opponent with a powerful shot.

người chơi tấn công đối thủ bằng cú sút mạnh mẽ.

she aggresses her opponents with clever arguments.

cô ấy tấn công đối thủ bằng những lập luận thông minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay