his constant criticism aggrieves his employees.
Lời chỉ trích không ngừng của anh ấy khiến nhân viên của anh ấy đau lòng.
the unfair treatment aggrieves the victims.
Sự đối xử bất công khiến các nạn nhân đau lòng.
his words aggrieve her deeply.
Lời nói của anh ấy khiến cô ấy rất đau lòng.
the loss of her home aggrieves her greatly.
Việc mất nhà của cô ấy khiến cô ấy rất đau khổ.
the injustice aggrieves the community.
Sự bất công khiến cộng đồng đau lòng.
his constant criticism aggrieves his employees.
Lời chỉ trích không ngừng của anh ấy khiến nhân viên của anh ấy đau lòng.
the unfair treatment aggrieves the victims.
Sự đối xử bất công khiến các nạn nhân đau lòng.
his words aggrieve her deeply.
Lời nói của anh ấy khiến cô ấy rất đau lòng.
the loss of her home aggrieves her greatly.
Việc mất nhà của cô ấy khiến cô ấy rất đau khổ.
the injustice aggrieves the community.
Sự bất công khiến cộng đồng đau lòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay