understanding agiotages
hiểu các khoản cho vay lãi cao
controversies surrounding agiotages
những tranh cãi xung quanh các khoản cho vay lãi cao
the agiotages in this market are quite high.
mức độ cho vay ở thị trường này khá cao.
he was able to secure favorable agiotages for his clients.
anh ta đã có thể đảm bảo mức cho vay thuận lợi cho khách hàng của mình.
the company's ability to negotiate agiotages is crucial for its success.
khả năng thương lượng mức cho vay của công ty là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
understanding the concept of agiotages is essential in international trade.
hiểu khái niệm về mức cho vay là điều cần thiết trong thương mại quốc tế.
the use of agiotages can be a complex and nuanced practice.
việc sử dụng mức cho vay có thể là một phương pháp phức tạp và tinh tế.
these agiotages are designed to incentivize early payment.
các mức cho vay này được thiết kế để khuyến khích thanh toán sớm.
the bank offered a discount on the loan in exchange for higher agiotages.
ngân hàng đã cung cấp giảm giá cho khoản vay để đổi lấy mức cho vay cao hơn.
negotiating agiotages can be a delicate dance between parties.
thương lượng mức cho vay có thể là một điệu nhảy tinh tế giữa các bên.
the impact of agiotages on the overall cost of goods can be significant.
tác động của mức cho vay đến tổng chi phí hàng hóa có thể rất lớn.
he has a good understanding of how to leverage agiotages for his benefit.
anh ta có hiểu biết tốt về cách tận dụng mức cho vay để lợi cho mình.
understanding agiotages
hiểu các khoản cho vay lãi cao
controversies surrounding agiotages
những tranh cãi xung quanh các khoản cho vay lãi cao
the agiotages in this market are quite high.
mức độ cho vay ở thị trường này khá cao.
he was able to secure favorable agiotages for his clients.
anh ta đã có thể đảm bảo mức cho vay thuận lợi cho khách hàng của mình.
the company's ability to negotiate agiotages is crucial for its success.
khả năng thương lượng mức cho vay của công ty là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
understanding the concept of agiotages is essential in international trade.
hiểu khái niệm về mức cho vay là điều cần thiết trong thương mại quốc tế.
the use of agiotages can be a complex and nuanced practice.
việc sử dụng mức cho vay có thể là một phương pháp phức tạp và tinh tế.
these agiotages are designed to incentivize early payment.
các mức cho vay này được thiết kế để khuyến khích thanh toán sớm.
the bank offered a discount on the loan in exchange for higher agiotages.
ngân hàng đã cung cấp giảm giá cho khoản vay để đổi lấy mức cho vay cao hơn.
negotiating agiotages can be a delicate dance between parties.
thương lượng mức cho vay có thể là một điệu nhảy tinh tế giữa các bên.
the impact of agiotages on the overall cost of goods can be significant.
tác động của mức cho vay đến tổng chi phí hàng hóa có thể rất lớn.
he has a good understanding of how to leverage agiotages for his benefit.
anh ta có hiểu biết tốt về cách tận dụng mức cho vay để lợi cho mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay