exchanges

[Mỹ]/[ɪksˈtʃeɪndʒ]/
[Anh]/[ɪkˈs(t)ʃeɪndʒ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

exchanges ideas

stock exchanges

money exchanges

exchanged views

cultural exchanges

exchanges rate

exchanged emails

online exchanges

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay