exchanges

[Mỹ]/[ɪksˈtʃeɪndʒ]/
[Anh]/[ɪkˈs(t)ʃeɪndʒ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động trao đổi hoặc mua bán; một giao dịch; một địa điểm trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ; một thị trường; một hình thức trao đổi thông tin qua lại.
v. Trao đổi; mua bán; Giao tiếp hoặc chia sẻ thông tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

exchanges ideas

trao đổi ý tưởng

stock exchanges

sở giao dịch chứng khoán

money exchanges

trao đổi tiền tệ

exchanged views

trao đổi quan điểm

cultural exchanges

trao đổi văn hóa

exchanges rate

tỷ giá hối đoái

exchanged emails

trao đổi email

online exchanges

trao đổi trực tuyến

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay