agistment agreement
thỏa thuận chăn thả
grazing agistment
chăn thả trên cỏ
seasonal agistment
chăn thả theo mùa
pasture agistment rates
mức giá chăn thả trên đồng cỏ
agistment for cattle
chăn thả gia súc
negotiate agistment terms
đàm phán các điều khoản chăn thả
agistment costs
chi phí chăn thả
short-term agistment
chăn thả ngắn hạn
long-term agistment arrangements
các thỏa thuận chăn thả dài hạn
agistment contract
hợp đồng chăn thả
the farmer offered agistment for their horses during the winter months.
Người nông dân đã đề nghị cho thuê đất chăn nuôi ngựa trong những tháng mùa đông.
the cost of agistment varies depending on the location and facilities.
Chi phí cho thuê đất chăn nuôi khác nhau tùy thuộc vào vị trí và cơ sở vật chất.
they sought out a suitable property offering agistment for their cattle.
Họ tìm kiếm một bất động sản phù hợp cung cấp dịch vụ cho thuê đất chăn nuôi gia súc.
agistment can be a cost-effective way to care for livestock during times of pasture shortage.
Cho thuê đất chăn nuôi có thể là một cách tiết kiệm chi phí để chăm sóc gia súc trong thời gian thiếu đồng cỏ.
the agistment agreement stipulated the responsibilities of both the landowner and the livestock owner.
Thỏa thuận cho thuê đất chăn nuôi quy định trách nhiệm của cả chủ sở hữu đất và chủ sở hữu gia súc.
many farmers rely on agistment arrangements to supplement their own grazing land.
Nhiều nông dân dựa vào các thỏa thuận cho thuê đất chăn nuôi để bổ sung cho đất chăn nuôi của họ.
the agistment fee includes basic care, such as feeding and watering the animals.
Phí cho thuê đất chăn nuôi bao gồm chăm sóc cơ bản, chẳng hạn như cho ăn và cung cấp nước cho động vật.
agistment is a common practice in areas with limited grazing resources.
Cho thuê đất chăn nuôi là một thông lệ phổ biến ở những khu vực có nguồn lực đồng cỏ hạn chế.
finding reliable agistment can be crucial for livestock owners during periods of drought or overgrazing.
Tìm kiếm dịch vụ cho thuê đất chăn nuôi đáng tin cậy có thể rất quan trọng đối với chủ sở hữu gia súc trong thời kỳ hạn hán hoặc chăn thả quá mức.
the agistment agreement should clearly outline the terms and conditions of the arrangement.
Thỏa thuận cho thuê đất chăn nuôi nên nêu rõ các điều khoản và điều kiện của thỏa thuận.
agistment agreement
thỏa thuận chăn thả
grazing agistment
chăn thả trên cỏ
seasonal agistment
chăn thả theo mùa
pasture agistment rates
mức giá chăn thả trên đồng cỏ
agistment for cattle
chăn thả gia súc
negotiate agistment terms
đàm phán các điều khoản chăn thả
agistment costs
chi phí chăn thả
short-term agistment
chăn thả ngắn hạn
long-term agistment arrangements
các thỏa thuận chăn thả dài hạn
agistment contract
hợp đồng chăn thả
the farmer offered agistment for their horses during the winter months.
Người nông dân đã đề nghị cho thuê đất chăn nuôi ngựa trong những tháng mùa đông.
the cost of agistment varies depending on the location and facilities.
Chi phí cho thuê đất chăn nuôi khác nhau tùy thuộc vào vị trí và cơ sở vật chất.
they sought out a suitable property offering agistment for their cattle.
Họ tìm kiếm một bất động sản phù hợp cung cấp dịch vụ cho thuê đất chăn nuôi gia súc.
agistment can be a cost-effective way to care for livestock during times of pasture shortage.
Cho thuê đất chăn nuôi có thể là một cách tiết kiệm chi phí để chăm sóc gia súc trong thời gian thiếu đồng cỏ.
the agistment agreement stipulated the responsibilities of both the landowner and the livestock owner.
Thỏa thuận cho thuê đất chăn nuôi quy định trách nhiệm của cả chủ sở hữu đất và chủ sở hữu gia súc.
many farmers rely on agistment arrangements to supplement their own grazing land.
Nhiều nông dân dựa vào các thỏa thuận cho thuê đất chăn nuôi để bổ sung cho đất chăn nuôi của họ.
the agistment fee includes basic care, such as feeding and watering the animals.
Phí cho thuê đất chăn nuôi bao gồm chăm sóc cơ bản, chẳng hạn như cho ăn và cung cấp nước cho động vật.
agistment is a common practice in areas with limited grazing resources.
Cho thuê đất chăn nuôi là một thông lệ phổ biến ở những khu vực có nguồn lực đồng cỏ hạn chế.
finding reliable agistment can be crucial for livestock owners during periods of drought or overgrazing.
Tìm kiếm dịch vụ cho thuê đất chăn nuôi đáng tin cậy có thể rất quan trọng đối với chủ sở hữu gia súc trong thời kỳ hạn hán hoặc chăn thả quá mức.
the agistment agreement should clearly outline the terms and conditions of the arrangement.
Thỏa thuận cho thuê đất chăn nuôi nên nêu rõ các điều khoản và điều kiện của thỏa thuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay