tranquilizing effect
hiệu ứng trấn an
tranquilizing medication
thuốc an thần
tranquilizing music
nhạc thư giãn
tranquilizing properties
tính chất trấn an
tranquilizing techniques
kỹ thuật trấn an
tranquilizing atmosphere
không khí thư giãn
tranquilizing scents
mùi hương thư giãn
tranquilizing herbs
thảo dược trấn an
tranquilizing experience
trải nghiệm thư giãn
tranquilizing exercise
bài tập thư giãn
the tranquilizing effects of the medication helped her relax.
tác dụng làm dịu của thuốc đã giúp cô ấy thư giãn.
he found the tranquilizing music perfect for meditation.
anh thấy âm nhạc có tác dụng làm dịu rất phù hợp để thiền định.
the tranquilizing atmosphere of the garden was refreshing.
không khí làm dịu của khu vườn thật sảng khoái.
she used tranquilizing techniques to calm the anxious dog.
cô ấy sử dụng các kỹ thuật làm dịu để trấn an chú chó bồn chồn.
the tranquilizing scent of lavender filled the room.
mùi hương làm dịu của hoa oải hương lan tỏa khắp căn phòng.
after a long day, he enjoyed a tranquilizing bath.
sau một ngày dài, anh ấy thích một bồn tắm làm dịu.
the tranquilizing effects of nature can reduce stress.
tác dụng làm dịu của thiên nhiên có thể giảm căng thẳng.
she preferred tranquilizing tea over coffee in the evening.
cô ấy thích trà làm dịu hơn cà phê vào buổi tối.
the tranquilizing visuals in the movie were captivating.
những hình ảnh làm dịu trong phim thật lôi cuốn.
he took a tranquilizing pill before the flight.
anh ấy đã uống một viên thuốc làm dịu trước chuyến bay.
tranquilizing effect
hiệu ứng trấn an
tranquilizing medication
thuốc an thần
tranquilizing music
nhạc thư giãn
tranquilizing properties
tính chất trấn an
tranquilizing techniques
kỹ thuật trấn an
tranquilizing atmosphere
không khí thư giãn
tranquilizing scents
mùi hương thư giãn
tranquilizing herbs
thảo dược trấn an
tranquilizing experience
trải nghiệm thư giãn
tranquilizing exercise
bài tập thư giãn
the tranquilizing effects of the medication helped her relax.
tác dụng làm dịu của thuốc đã giúp cô ấy thư giãn.
he found the tranquilizing music perfect for meditation.
anh thấy âm nhạc có tác dụng làm dịu rất phù hợp để thiền định.
the tranquilizing atmosphere of the garden was refreshing.
không khí làm dịu của khu vườn thật sảng khoái.
she used tranquilizing techniques to calm the anxious dog.
cô ấy sử dụng các kỹ thuật làm dịu để trấn an chú chó bồn chồn.
the tranquilizing scent of lavender filled the room.
mùi hương làm dịu của hoa oải hương lan tỏa khắp căn phòng.
after a long day, he enjoyed a tranquilizing bath.
sau một ngày dài, anh ấy thích một bồn tắm làm dịu.
the tranquilizing effects of nature can reduce stress.
tác dụng làm dịu của thiên nhiên có thể giảm căng thẳng.
she preferred tranquilizing tea over coffee in the evening.
cô ấy thích trà làm dịu hơn cà phê vào buổi tối.
the tranquilizing visuals in the movie were captivating.
những hình ảnh làm dịu trong phim thật lôi cuốn.
he took a tranquilizing pill before the flight.
anh ấy đã uống một viên thuốc làm dịu trước chuyến bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay