tranquilizing

[Mỹ]/ˈtræŋkwɪlaɪzɪŋ/
[Anh]/ˈtræŋkwəˌlaɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hiện tại phân từ của tranquilize, có nghĩa là làm cho bình tĩnh hoặc yên tĩnh
adj. có tác dụng làm dịu

Cụm từ & Cách kết hợp

tranquilizing effect

hiệu ứng trấn an

tranquilizing medication

thuốc an thần

tranquilizing music

nhạc thư giãn

tranquilizing properties

tính chất trấn an

tranquilizing techniques

kỹ thuật trấn an

tranquilizing atmosphere

không khí thư giãn

tranquilizing scents

mùi hương thư giãn

tranquilizing herbs

thảo dược trấn an

tranquilizing experience

trải nghiệm thư giãn

tranquilizing exercise

bài tập thư giãn

Câu ví dụ

the tranquilizing effects of the medication helped her relax.

tác dụng làm dịu của thuốc đã giúp cô ấy thư giãn.

he found the tranquilizing music perfect for meditation.

anh thấy âm nhạc có tác dụng làm dịu rất phù hợp để thiền định.

the tranquilizing atmosphere of the garden was refreshing.

không khí làm dịu của khu vườn thật sảng khoái.

she used tranquilizing techniques to calm the anxious dog.

cô ấy sử dụng các kỹ thuật làm dịu để trấn an chú chó bồn chồn.

the tranquilizing scent of lavender filled the room.

mùi hương làm dịu của hoa oải hương lan tỏa khắp căn phòng.

after a long day, he enjoyed a tranquilizing bath.

sau một ngày dài, anh ấy thích một bồn tắm làm dịu.

the tranquilizing effects of nature can reduce stress.

tác dụng làm dịu của thiên nhiên có thể giảm căng thẳng.

she preferred tranquilizing tea over coffee in the evening.

cô ấy thích trà làm dịu hơn cà phê vào buổi tối.

the tranquilizing visuals in the movie were captivating.

những hình ảnh làm dịu trong phim thật lôi cuốn.

he took a tranquilizing pill before the flight.

anh ấy đã uống một viên thuốc làm dịu trước chuyến bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay