agitatingly

[Mỹ]/ˈædʒɪteɪtɪŋli/
[Anh]/ˈædʒɪteɪtɪŋli/

Dịch

adv. Một cách gây xao động; gây ra sự hào hứng hoặc rối loạn

Cụm từ & Cách kết hợp

agitatingly loud

Vietnamese_translation

agitatingly familiar

Vietnamese_translation

agitatingly complex

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay