agn

[Mỹ]/ˌeɪ dʒiː ˈen/
[Anh]/ˌeɪ dʒiː ˈen/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. lại; viêm cầu thận cấp; nhân thiên hà hoạt động; biệt danh
Các dạng của từ
số nhiềuagns

Cụm từ & Cách kết hợp

agnostic views

Vietnamese_translation

agnostic approach

Vietnamese_translation

agnostic belief

Vietnamese_translation

agnostic stance

Vietnamese_translation

agnostic position

Vietnamese_translation

clinical diagnosis

Vietnamese_translation

medical diagnosis

Vietnamese_translation

early diagnosis

Vietnamese_translation

misdiagnosis error

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the doctor made an early diagnosis of the rare disease.

Bác sĩ đã chẩn đoán sớm căn bệnh hiếm này.

the prognosis for recovery is very favorable.

Triển vọng phục hồi rất tốt.

this software is platform agnostic and works on any system.

Phần mềm này không phụ thuộc vào nền tảng và có thể hoạt động trên bất kỳ hệ thống nào.

the political campaign focused on economic reform.

Chiến dịch chính trị tập trung vào cải cách kinh tế.

her reign as queen was marked by prosperity and peace.

Thời kỳ trị vì của bà là thời kỳ thịnh vượng và hòa bình.

the medical team confirmed the diagnosis through multiple tests.

Bệnh viện đã xác nhận chẩn đoán thông qua nhiều xét nghiệm.

the campaign against pollution has reduced emissions significantly.

Chiến dịch chống ô nhiễm đã làm giảm đáng kể lượng khí thải.

during his reign, the empire reached its golden age.

Trong thời kỳ trị vì của ông, đế chế đạt đến thời kỳ vàng son.

the system is hardware agnostic and accepts any compatible device.

Hệ thống này không phụ thuộc vào phần cứng và có thể chấp nhận bất kỳ thiết bị tương thích nào.

doctors gave a poor prognosis after examining the test results.

Bác sĩ đưa ra tiên lượng xấu sau khi kiểm tra kết quả xét nghiệm.

the advertising campaign won several prestigious awards.

Chiến dịch quảng cáo đã giành được nhiều giải thưởng danh giá.

scientists are still trying to diagnose the cause of the phenomenon.

Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng chẩn đoán nguyên nhân của hiện tượng này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay