agonizingly

[US]/'ægənaiziŋli/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo cách gây ra sự đau khổ lớn về thể chất hoặc tinh thần, sự lo lắng hoặc phiền muộn.

Phrases & Collocations

agonizingly slow

chậm chạp đến mức đau đớn

agonizingly painful

đau đớn không thể chịu nổi

agonizingly long wait

sự chờ đợi dài đằng đẵng và đau đớn

agonizingly loud noise

tiếng ồn lớn đến mức đau đớn

Example Sentences

The tortoise crept along at an agonizingly slow speed.

Con rùa di chuyển chậm chạp và vô cùng khó nhọc.

waiting agonizingly for the test results

chờ đợi vô cùng khó khăn để có kết quả kiểm tra

enduring agonizingly long meetings

chịu đựng những cuộc họp dài và vô cùng khó khăn

agonizingly slow internet connection

kết nối internet chậm vô cùng

agonizingly long wait in line

chờ đợi trong hàng dài vô cùng

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now