excruciatingly painful
đau đớn tột độ
excruciatingly slow
chậm đến mức kinh khủng
excruciatingly boring
chán đến mức kinh khủng
excruciatingly detailed
chi tiết đến mức kinh khủng
excruciatingly loud
ồn đến mức kinh khủng
excruciatingly tense
căng thẳng đến mức kinh khủng
excruciatingly bright
sáng đến mức kinh khủng
excruciatingly awkward
nghẹt thở
excruciatingly hot
nóng đến mức kinh khủng
excruciatingly difficult
khó khăn đến mức kinh khủng
she waited excruciatingly for the results of her exam.
Cô ấy đã chờ đợi vô cùng đau đớn để có kết quả thi của mình.
the workout was excruciatingly difficult, pushing him to his limits.
Bài tập luyện tập vô cùng khó khăn, đẩy anh đến giới hạn của mình.
he felt excruciatingly embarrassed after tripping in front of everyone.
Anh cảm thấy vô cùng xấu hổ sau khi vấp ngã trước mọi người.
the pain was excruciatingly intense after the accident.
Cơn đau vô cùng dữ dội sau tai nạn.
she listened excruciatingly to the criticism without interrupting.
Cô ấy lắng nghe những lời chỉ trích mà không ngắt lời.
the wait for the movie to start was excruciatingly long.
Thời gian chờ đợi bộ phim bắt đầu vô cùng dài.
he found the lecture excruciatingly boring and struggled to stay awake.
Anh thấy bài giảng vô cùng nhàm chán và cố gắng không ngủ.
they endured excruciatingly hot weather during their vacation.
Họ đã chịu đựng thời tiết vô cùng nóng trong kỳ nghỉ của mình.
her excruciatingly slow internet connection frustrated her.
Kết nối internet vô cùng chậm của cô ấy khiến cô ấy thất vọng.
the decision-making process was excruciatingly complicated.
Quy trình ra quyết định vô cùng phức tạp.
excruciatingly painful
đau đớn tột độ
excruciatingly slow
chậm đến mức kinh khủng
excruciatingly boring
chán đến mức kinh khủng
excruciatingly detailed
chi tiết đến mức kinh khủng
excruciatingly loud
ồn đến mức kinh khủng
excruciatingly tense
căng thẳng đến mức kinh khủng
excruciatingly bright
sáng đến mức kinh khủng
excruciatingly awkward
nghẹt thở
excruciatingly hot
nóng đến mức kinh khủng
excruciatingly difficult
khó khăn đến mức kinh khủng
she waited excruciatingly for the results of her exam.
Cô ấy đã chờ đợi vô cùng đau đớn để có kết quả thi của mình.
the workout was excruciatingly difficult, pushing him to his limits.
Bài tập luyện tập vô cùng khó khăn, đẩy anh đến giới hạn của mình.
he felt excruciatingly embarrassed after tripping in front of everyone.
Anh cảm thấy vô cùng xấu hổ sau khi vấp ngã trước mọi người.
the pain was excruciatingly intense after the accident.
Cơn đau vô cùng dữ dội sau tai nạn.
she listened excruciatingly to the criticism without interrupting.
Cô ấy lắng nghe những lời chỉ trích mà không ngắt lời.
the wait for the movie to start was excruciatingly long.
Thời gian chờ đợi bộ phim bắt đầu vô cùng dài.
he found the lecture excruciatingly boring and struggled to stay awake.
Anh thấy bài giảng vô cùng nhàm chán và cố gắng không ngủ.
they endured excruciatingly hot weather during their vacation.
Họ đã chịu đựng thời tiết vô cùng nóng trong kỳ nghỉ của mình.
her excruciatingly slow internet connection frustrated her.
Kết nối internet vô cùng chậm của cô ấy khiến cô ấy thất vọng.
the decision-making process was excruciatingly complicated.
Quy trình ra quyết định vô cùng phức tạp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now